Tử vi tháng 02/2026 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Dần (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Lập Xuân 03:02 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 20:58 ngày 5/3/2026. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (17/2 – 18/3).
- Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Kỷ Sửu — điểm 4/10, xem bài tháng 1/2026.
- Điểm tháng Canh Dần cho tuổi Ất Mùi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2026): 3, 11, 12, 13, 18, 22, 25, 26/2. Tốt nhất: 25/2 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/2, 20/2 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2026 tuổi Ất Mùi tốt hay xấu?
Tháng Canh Dần là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Mùi sinh năm 1955 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì can Canh là Chính Quan của can Ất.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Canh Dần): 03:02 ngày 4/2/2026
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Tân Mão): 20:58 ngày 5/3/2026
- Tháng Giêng âm lịch: 17/2 – 18/3/2026
- Tháng 2 dương lịch: 14/12 – 12/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2026 với tuổi Ất Mùi
| Yếu tố | Tuổi Ất Mùi | Tháng Canh Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Sa Trung Kim (Kim) | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng HỢP với can Ất của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Canh là Chính Quan của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Sa Trung Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Kiếp Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mùi (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét đôn hậu, giữ được lòng người dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục hợp với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 1955: Tuổi mụ 72 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Hỷ: Tháng Dần gặp Thiên Hỷ của tuổi Mùi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Chính Quan của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dần – Mùi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Sa Trung Kim với Tùng Bách Mộc — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục hợp Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 72: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Quan, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Sa Trung Kim) khắc nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mùi ở thế yếu trong mùa này: nét đôn hậu, giữ được lòng người dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2026 tuổi Ất Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 25/2 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/2 (Thứ 4, điểm 9/10); 12/2 (Thứ 5, điểm 8/10); 13/2 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sa Trung Kim chế ngự được Tùng Bách Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mùi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 72 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 18/2 (Thứ 4, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 10, 22/2; trong đó 22/2 là ngày tốt, còn 10/2 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Dần gặp Thiên Hỷ của tuổi Mùi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mùi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 72 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2026 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/2 (Thứ 5, điểm 8/10); 13/2 (Thứ 6, điểm 8/10); 18/2 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 18, 22, 25/2. Ngày 1/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 2/2026 tuổi Ất Mùi có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 11, 12, 13, 18, 22, 25 và 26/2; tốt nhất là 25/2 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2026.
Tháng 2/2026 tuổi Ất Mùi nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/2 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 8/2; 20/2.
- Bách Kỵ: 1, 5, 6, 7, 9, 10, 14, 17, 19, 21, 23/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 15, 27/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2026 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2026 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.