Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2021 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim): từ Mang Chủng 17:52 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 04:05 ngày 7/7/2021. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (10/6 – 9/7).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ — điểm 5/10, xem bài tháng 5/2021.
  • Điểm tháng Giáp Ngọ cho tuổi Ất Sửu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2021): 6, 11, 15, 19, 30/6. Tốt nhất: 30/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 4/6, 16/6, 28/6 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2021 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?

Tháng Giáp Ngọ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (nạp âm Hải Trung Kim), chủ yếu vì chi Ngọ lục hại với chi Sửu và can Giáp là Kiếp Tài của can Ất.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Ất Mùi): 04:05 ngày 7/7/2021
  • Tháng 5 âm lịch: 10/6 – 9/7/2021
  • Tháng 6 dương lịch: 21/4 – 21/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2021 với tuổi Ất Sửu

Yếu tốTuổi Ất SửuTháng Giáp Ngọ
Thiên canẤt — Âm MộcGiáp — Dương Mộc
Địa chiSửu — ThổNgọ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Đinh (Hỏa)
Nạp âmHải Trung Kim (Kim)Sa Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp cùng hành với can Ất — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Giáp là Kiếp Tài của can Ất.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ HẠI chi tuổi Sửu — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Sa Trung Kim với Hải Trung Kim: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thực Thần của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu trùng chi tuổi với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1985: Tuổi mụ 37 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Văn Xương: Chi Ngọ là Văn Xương của can Ất: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
  • Đào Hoa: Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Kiếp Tài của Ất[4]nghịch
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiNgọ lục hại Sửu[5]nghịch
Nạp âmHải Trung Kim với Sa Trung Kim — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu trùng chi tuổi Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 37: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, tàng can Thực Thần, Văn Xương, Đào Hoa), 4 lớp nghịch (chi tháng lục hại, can tháng Kiếp Tài, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Ngọ hại tuổi Sửu: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Sa Trung Kim) và tuổi (Hải Trung Kim) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Ngọ là Văn Xương của can Ất: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu được mùa nuôi: nét bền bỉ, làm chắc từng bước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Ất Sửu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 6/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 3, điểm 9/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Thế hại Ngọ – Sửu dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Hải Trung Kim gặp Sa Trung Kim cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 37 năm 2021 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 15, 30/6. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 12, 24/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tuổi Sửu tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 37 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 30/6. Ngày 9, 21/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2021 tuổi Ất Sửu có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 11, 15, 19 và 30/6; tốt nhất là 30/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.

Tháng 6/2021 tuổi Ất Sửu nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 4/6; 16/6 (ngày này còn là Tam Nương); 28/6 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 3, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 24/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.