Tử vi tháng 02/2022 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Dần (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Lập Xuân 03:50 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 21:43 ngày 5/3/2022. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (1/2 – 2/3).
- Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu — điểm 6/10, xem bài tháng 1/2022.
- Điểm tháng Nhâm Dần cho tuổi Ất Sửu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2022): 9, 15, 17/2. Tốt nhất: 15/2 (điểm 7/10).
- Tránh: 11/2, 23/2 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2022 tuổi Ất Sửu tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Dần là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Ất Sửu sinh năm 1985 (nạp âm Hải Trung Kim), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Ấn của can Ất và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Nhâm Dần): 03:50 ngày 4/2/2022
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
- Tháng Giêng âm lịch: 1/2 – 2/3/2022
- Tháng 2 dương lịch: 1/1 – 28/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2022 với tuổi Ất Sửu
| Yếu tố | Tuổi Ất Sửu | Tháng Nhâm Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Ất — Âm Mộc | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Hải Trung Kim (Kim) | Kim Bạch Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng SINH cho can Ất — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Ấn của can Ất.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Sửu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Kim Bạch Kim với Hải Trung Kim: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Kiếp Tài của can Ất, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1985: Tuổi mụ 38 năm 2022: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Dần gặp Hồng Loan của tuổi Sửu: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Chính Ấn của Ất[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dần – Sửu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Hải Trung Kim với Kim Bạch Kim — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 38: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, Hồng Loan), 2 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Sửu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kim Bạch Kim) và tuổi (Hải Trung Kim) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu ở thế yếu trong mùa này: nét bền bỉ, làm chắc từng bước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Ất Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Ất Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 9/2 (Thứ 4, điểm 8/10); 15/2 (Thứ 3, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Tiền bạc của tuổi Sửu trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Hải Trung Kim gặp Kim Bạch Kim cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 38 năm 2022 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 15/2. Ngày Lộc của can Ất (ngày Mão) tháng này là 7, 19/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tình cảm tuổi Sửu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Dần gặp Hồng Loan của tuổi Sửu: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 38 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 9/2 (Thứ 4, điểm 8/10); 15/2 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9/2. Ngày 4, 16, 28/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 2/2022 tuổi Ất Sửu có những ngày tốt nào?
Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 15 và 17/2; tốt nhất là 15/2 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.
Tháng 2/2022 tuổi Ất Sửu nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/2 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 11/2; 23/2 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 7, 10, 13, 14, 16, 18, 20, 22, 23, 26, 27, 28/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 24/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Ất Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.