Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Dần (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Lập Xuân 03:50 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 21:43 ngày 5/3/2022. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (1/2 – 2/3).
  • Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu — điểm 7/10, xem bài tháng 1/2022.
  • Điểm tháng Nhâm Dần cho tuổi Đinh Mão: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2022): 2, 11, 15/2. Tốt nhất: 15/2 (điểm 9/10).
  • Tránh: 1/2, 13/2, 25/2 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2022 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Dần là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Quan của can Đinh và chi Dần bán hội với chi Mão.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Nhâm Dần): 03:50 ngày 4/2/2022
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
  • Tháng Giêng âm lịch: 1/2 – 2/3/2022
  • Tháng 2 dương lịch: 1/1 – 28/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2022 với tuổi Đinh Mão

Yếu tốTuổi Đinh MãoTháng Nhâm Dần
Thiên canĐinh — Âm HỏaNhâm — Dương Thủy
Địa chiMão — MộcDần — Mộc
Tàng can chínhẤt (Mộc)Giáp (Mộc)
Nạp âmLư Trung Hỏa (Hỏa)Kim Bạch Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng HỢP với can Đinh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Quan của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Mão cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Chính Ấn của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mão (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — khéo léo, biết dung hòa.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1987: Tuổi mụ 36 năm 2022: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Chính Quan của Đinh[4]thuận
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiDần bán hội Mão[5]thuận
Nạp âmLư Trung Hỏa với Kim Bạch Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 36: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Quan, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 9/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Dần cùng phương với tuổi Mão: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa) khắc nạp âm tháng (Kim Bạch Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mão gặp đúng mùa của mình: nét khéo léo, biết dung hòa phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Đinh Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 15/2 (Thứ 3, điểm 9/10); 2/2 (Thứ 4, điểm 6/10); 11/2 (Thứ 6, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Bán hội Mão – Dần: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Lư Trung Hỏa chế ngự được Kim Bạch Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mão đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 36 năm 2022 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 11, 15/2. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 10, 22/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tuổi Mão hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Dần; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mão được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 36 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 15/2 (Thứ 3, điểm 9/10); 2/2 (Thứ 4, điểm 6/10); 11/2 (Thứ 6, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 11, 15/2. Ngày 14, 26/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2022 tuổi Đinh Mão có những ngày tốt nào?

Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 11 và 15/2; tốt nhất là 15/2 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.

Tháng 2/2022 tuổi Đinh Mão nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 1/2 (ngày này còn là Thọ Tử); 13/2 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ); 25/2.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 7, 10, 13, 14, 16, 18, 20, 22, 23, 26, 27, 28/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 24/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.