Tử vi tháng 07/2023 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 01:22 ngày 8/8/2023. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (18/7 – 15/8).
- Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Mậu Ngọ — điểm 8/10, xem bài tháng 6/2023.
- Điểm tháng Kỷ Mùi cho tuổi Bính Dần: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2023): 2, 3, 4, 6, 7, 8, 15, 16, 19, 27, 28/7. Tốt nhất: 15/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/7, 13/7, 25/7 (ngày Thân xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2023 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Mùi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Kỷ là Thương Quan của can Bính.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
- Tiết Lập Thu (sang tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
- Tháng 6 âm lịch: 18/7 – 15/8/2023
- Tháng 7 dương lịch: 14/5 – 14/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2023 với tuổi Bính Dần
| Yếu tố | Tuổi Bính Dần | Tháng Kỷ Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Dần — Mộc | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Kỷ là Thương Quan của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thương Quan của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bán hội với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1986: Tuổi mụ 38 năm 2023: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Hỷ: Tháng Mùi gặp Thiên Hỷ của tuổi Dần: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thương Quan của Bính[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mùi – Dần không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Thiên Thượng Hỏa — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão bán hội Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 38: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm cùng hành, Thiên Hỷ), 2 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 21/7 – 7/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Vượng.
- Từ khoảng 21/7, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.
Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa) và tuổi (Lư Trung Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Bính Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 8/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/7 (Chủ nhật, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.
Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Lư Trung Hỏa gặp Thiên Thượng Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 38 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 8, 15/7. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 10, 22/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.
Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Mùi gặp Thiên Hỷ của tuổi Dần: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 38 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 16/7 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 4, 15, 16, 27, 28/7.
Tháng 7/2023 tuổi Bính Dần có những ngày tốt nào?
Có 11 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 6, 7, 8, 15, 16, 19, 27 và 28/7; tốt nhất là 15/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.
Tháng 7/2023 tuổi Bính Dần nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/7 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 1/7 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 13/7; 25/7.
- Bách Kỵ: 1, 5, 9, 10, 11, 14, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 18/7.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2023 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.