Tử vi tháng 01/2025 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Sửu (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (31/12 – 28/1).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý — điểm 5/10, xem bài tháng 12/2024.
- Điểm tháng Đinh Sửu cho tuổi Bính Dần: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2025): 9, 24, 29/1. Tốt nhất: 24/1 (điểm 8/10).
- Tránh: 3/1, 15/1, 27/1 (ngày Thân xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2025 tuổi Bính Dần tốt hay xấu?
Tháng Đinh Sửu là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Bính Dần sinh năm 1986 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Đinh là Kiếp Tài của can Bính và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
- Tháng Chạp âm lịch: 31/12 – 28/1/2025
- Tháng 1 dương lịch: 2/12 – 3/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2025 với tuổi Bính Dần
| Yếu tố | Tuổi Bính Dần | Tháng Đinh Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Dần — Mộc | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh cùng hành với can Bính — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Đinh là Kiếp Tài của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thương Quan của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bán hội với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1986: Tuổi mụ 39 năm 2024: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Kiếp Tài của Bính[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Sửu – Dần không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn bán hội Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 39: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (Hồng Loan), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 16/1 – 2/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tử.
- Từ khoảng 16/1, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Bính Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 29/1 (Thứ 4, điểm 7/10); 9/1 (Thứ 5, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Giản Hạ Thủy khắc Lư Trung Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 39 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 24, 29/1. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 12, 24/1; trong đó 24/1 là ngày tốt, còn 12/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 39 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 29/1 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 29/1. Ngày 6, 18, 30/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2025 tuổi Bính Dần có những ngày tốt nào?
Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 24 và 29/1; tốt nhất là 24/1 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.
Tháng 1/2025 tuổi Bính Dần nên tránh ngày nào?
Có 24 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/1 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 3/1; 15/1; 27/1.
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 26, 28, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 14/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.