Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2025 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Sửu (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (31/12 – 28/1).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý — điểm 1/10, xem bài tháng 12/2024.
  • Điểm tháng Đinh Sửu cho tuổi Đinh Mão: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2025): 3, 9, 15, 24, 27, 29/1. Tốt nhất: 24/1 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/1, 16/1, 28/1 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2025 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?

Tháng Đinh Sửu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì nạp âm Giản Hạ Thủy khắc Lư Trung Hỏa và can Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
  • Tháng Chạp âm lịch: 31/12 – 28/1/2025
  • Tháng 1 dương lịch: 2/12 – 3/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2025 với tuổi Đinh Mão

Yếu tốTuổi Đinh MãoTháng Đinh Sửu
Thiên canĐinh — Âm HỏaĐinh — Âm Hỏa
Địa chiMão — MộcSửu — Thổ
Tàng can chínhẤt (Mộc)Kỷ (Thổ)
Nạp âmLư Trung Hỏa (Hỏa)Giản Hạ Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh cùng hành, cùng tính với can Đinh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Đinh là Tỷ Kiên của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1987: Tuổi mụ 38 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Tỷ Kiên của Đinh[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiSửu – Mão không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmLư Trung Hỏa với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 38: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thực Thần), 1 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 16/1 – 2/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tử.
  • Từ khoảng 16/1, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Đinh Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 3/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 29/1 (Thứ 4, điểm 7/10); 9/1 (Thứ 5, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Giản Hạ Thủy khắc Lư Trung Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 38 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 24, 29/1. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 1, 13, 25/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 38 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 29/1 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 29/1. Ngày 5, 17/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2025 tuổi Đinh Mão có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 9, 15, 24, 27 và 29/1; tốt nhất là 24/1 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.

Tháng 1/2025 tuổi Đinh Mão nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/1 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 4/1 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang); 16/1 (ngày này còn là Thọ Tử); 28/1 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 26, 28, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 14/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.