Tử vi tháng 10/2022 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Tuất (nạp âm Thoa Xuyến Kim): từ Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 17:45 ngày 7/11/2022. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (26/9 – 24/10).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Kỷ Dậu — điểm 6/10, xem bài tháng 9/2022.
- Điểm tháng Canh Tuất cho tuổi Bính Ngọ: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 10 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2022): 4, 7, 10, 12, 19, 24, 25/10. Tốt nhất: 4/10 (điểm 10/10).
- Tránh: 2/10, 14/10, 26/10 (ngày Tý xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2022 tuổi Bính Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Canh Tuất là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì chi Tuất tam hợp với chi Ngọ và can Canh là Thiên Tài của can Bính.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 10/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
- Tiết Lập Đông (sang tháng Tân Hợi): 17:45 ngày 7/11/2022
- Tháng 9 âm lịch: 26/9 – 24/10/2022
- Tháng 10 dương lịch: 6/9 – 7/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2022 với tuổi Bính Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Bính Ngọ | Tháng Canh Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Thoa Xuyến Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính khắc can Canh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Canh là Thiên Tài của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất TAM HỢP với chi tuổi Ngọ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Thoa Xuyến Kim với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thực Thần của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần tam hợp với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1966: Tuổi mụ 57 năm 2022: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Thiên Tài của Bính[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tuất tam hợp Ngọ[5] | thuận |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy với Thoa Xuyến Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần tam hợp Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Thiên Tài, tàng can Thực Thần), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 10/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Thủy ở thế Tướng.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.
Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Tuất cùng cục tam hợp với tuổi Ngọ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Thoa Xuyến Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Bính Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 4/10 (Thứ 3, điểm 10/10); 7/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 10/10 (Thứ 2, điểm 10/10); 12/10 (Thứ 4, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 10/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Tiền của tuổi Ngọ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Thoa Xuyến Kim nuôi mệnh Thiên Hà Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 57 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 7, 10/10. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 7, 19, 31/10; trong đó 7, 19/10 là ngày tốt, còn 31/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tam hợp Ngọ – Tuất mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 4/10 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/10 (Thứ 2, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 12, 24/10. Ngày 9, 21/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2022 tuổi Bính Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 7, 10, 12, 19, 24 và 25/10; tốt nhất là 4/10 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2022.
Tháng 10/2022 tuổi Bính Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/10 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 2/10 (ngày này còn là Tam Nương); 14/10; 26/10.
- Bách Kỵ: 2, 5, 6, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 27, 28, 29, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 30/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.