Tử vi tháng 12/2022 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1/2023. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (24/11 – 22/12).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi — điểm 8/10, xem bài tháng 11/2022.
- Điểm tháng Nhâm Tý cho tuổi Bính Ngọ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2022): 3, 9, 17, 18, 21, 22, 30/12. Tốt nhất: 21/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 1/12, 13/12, 25/12 (ngày Tý xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2022 tuổi Bính Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Tý là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì chi Tý lục xung với chi Ngọ và can Nhâm là Thất Sát của can Bính.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 2/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
- Tháng 11 âm lịch: 24/11 – 22/12/2022
- Tháng 12 dương lịch: 8/11 – 9/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2022 với tuổi Bính Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Bính Ngọ | Tháng Nhâm Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Tang Đố Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm khắc can Bính — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Nhâm là Thất Sát của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý XUNG chi tuổi Ngọ — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tang Đố Mộc với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Chính Quan của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiệt thành, hành động nhanh dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần tam hợp với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1966: Tuổi mụ 57 năm 2022: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Thất Sát của Bính[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tý lục xung Ngọ[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy với Tang Đố Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần tam hợp Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Quan, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Tý xung tuổi Ngọ: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Tang Đố Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Ngọ ở thế yếu trong mùa này: nét nhiệt thành, hành động nhanh dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Bính Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 9/12 (Thứ 6, điểm 10/10); 21/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 3/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 17/12 (Thứ 7, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Thế xung Tý – Ngọ làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Thiên Hà Thủy tiết khí sang Tang Đố Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Ngọ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 57 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 22/12 (Thứ 5, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 6, 18, 30/12; trong đó 18, 30/12 là ngày tốt, còn 6/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Ngọ đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Ngọ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 3/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 17/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 18/12 (Chủ nhật, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3/12. Ngày 8, 20/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2022 tuổi Bính Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 9, 17, 18, 21, 22 và 30/12; tốt nhất là 21/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.
Tháng 12/2022 tuổi Bính Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/12 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 1/12; 13/12; 25/12 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 5, 6, 7, 8, 11, 14, 15, 16, 20, 25, 26, 27, 28, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19, 23, 31/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.