Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2022 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1/2023. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (24/11 – 22/12).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi — điểm 6/10, xem bài tháng 11/2022.
  • Điểm tháng Nhâm Tý cho tuổi Nhâm Tý: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2022): 2, 3, 4, 9, 12, 17, 18, 21, 22, 30/12. Tốt nhất: 21/12 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/12, 19/12, 31/12 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2022 tuổi Nhâm Tý tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Tý là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì can Nhâm là Tỷ Kiên của can Nhâm và chi Tý trùng chi tuổi với chi Tý.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
  • Tháng 11 âm lịch: 24/11 – 22/12/2022
  • Tháng 12 dương lịch: 8/11 – 9/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2022 với tuổi Nhâm Tý

Yếu tốTuổi Nhâm TýTháng Nhâm Tý
Thiên canNhâm — Dương ThủyNhâm — Dương Thủy
Địa chiTý — ThủyTý — Thủy
Tàng can chínhQuý (Thủy)Quý (Thủy)
Nạp âmTang Đố Mộc (Mộc)Tang Đố Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm cùng hành, cùng tính với can Nhâm — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Nhâm là Tỷ Kiên của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Tang Đố Mộc với Tang Đố Mộc: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Kiếp Tài của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tý (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1972: Tuổi mụ 51 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Tý là Kình Dương của can Nhâm: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Tỷ Kiên của Nhâm[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiTý trùng chi tuổi Tý[5]trung tính
Nạp âmTang Đố Mộc với Tang Đố Mộc — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Nền nămnăm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 51: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Tỷ Kiên, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, Kình Dương, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Tý là tháng bản mệnh của tuổi Tý: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tháng (Tang Đố Mộc) và tuổi (Tang Đố Mộc) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Tý là Kình Dương của can Nhâm: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tý gặp đúng mùa của mình: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Nhâm Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 9/12 (Thứ 6, điểm 10/10); 21/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 17/12 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Tang Đố Mộc gặp Tang Đố Mộc cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tý đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 51 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 9, 21/12. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 12, 24/12; trong đó 12/12 là ngày tốt, còn 24/12 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tuổi Tý dễ gặp người giống mình trong tháng Tý, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tý được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 51 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 17/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 3/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 4/12 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 9, 17, 21/12. Ngày 14, 26/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2022 tuổi Nhâm Tý có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 9, 12, 17, 18, 21, 22 và 30/12; tốt nhất là 21/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.

Tháng 12/2022 tuổi Nhâm Tý nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/12 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 7/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 19/12; 31/12.
  • Bách Kỵ: 5, 6, 7, 8, 11, 14, 15, 16, 20, 25, 26, 27, 28, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.