Tử vi tháng 05/2024 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Tỵ (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Lập Hạ 07:10 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:09 ngày 5/6/2024. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (8/5 – 5/6).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Mậu Thìn — điểm 7/10, xem bài tháng 4/2024.
- Điểm tháng Kỷ Tỵ cho tuổi Bính Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 4 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2024): 2, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 16, 18, 27, 31/5. Tốt nhất: 2/5 (điểm 9/10).
- Tránh: 12/5, 24/5 (ngày Tý xung tuổi), cùng 12 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2024 tuổi Bính Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Tỵ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Bính Ngọ sinh năm 1966 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Thương Quan của can Bính và chi Tỵ bán hội với chi Ngọ.
- Công việcđiểm 4/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
- Tháng 4 âm lịch: 8/5 – 5/6/2024
- Tháng 5 dương lịch: 23/3 – 24/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2024 với tuổi Bính Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Bính Ngọ | Tháng Kỷ Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy (Thủy) | Đại Lâm Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính sinh ra can Kỷ — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Kỷ là Thương Quan của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Ngọ cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiệt thành, hành động nhanh.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1966: Tuổi mụ 59 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Lộc Thần: Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thương Quan của Bính[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Tỵ bán hội Ngọ[5] | thuận |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy với Đại Lâm Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tù trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 59: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Tỵ cùng phương với tuổi Ngọ: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Thủy ở thế TÙ — khắc khí Hỏa của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Ngọ gặp đúng mùa của mình: nét nhiệt thành, hành động nhanh phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Bính Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 2/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 2, điểm 10/10); 7/5 (Thứ 3, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Bán hội Ngọ – Tỵ: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Thiên Hà Thủy tiết khí sang Đại Lâm Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Ngọ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 59 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 7, 13/5. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 5, 17, 29/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tuổi Ngọ hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tỵ; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Ngọ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 59 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 2/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 9/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 27/5 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 7, 31/5. Ngày 19/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2024 tuổi Bính Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 11 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 16, 18, 27 và 31/5; tốt nhất là 2/5 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.
Tháng 5/2024 tuổi Bính Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 15 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/5 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 12/5 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang); 24/5.
- Bách Kỵ: 1, 5, 10, 12, 14, 17, 20, 21, 22, 25, 29, 30/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 23/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.