Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2021 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 13:47 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 17:52 ngày 5/6/2021. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (12/5 – 9/6).
  • Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 6/10, xem bài tháng 4/2021.
  • Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Bính Thân: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2021): 5, 10, 11, 12, 13, 17, 19, 22, 31/5. Tốt nhất: 5/5 (điểm 10/10).
  • Tránh: 6/5, 18/5, 30/5 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2021 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?

Tháng Quý Tỵ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Quý là Chính Quan của can Bính và chi Tỵ lục hợp với chi Thân.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 13:47 ngày 5/5/2021
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
  • Tháng 4 âm lịch: 12/5 – 9/6/2021
  • Tháng 5 dương lịch: 20/3 – 20/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2021 với tuổi Bính Thân

Yếu tốTuổi Bính ThânTháng Quý Tỵ
Thiên canBính — Dương HỏaQuý — Âm Thủy
Địa chiThân — KimTỵ — Hỏa
Tàng can chínhCanh (Kim)Bính (Hỏa)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Trường Lưu Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Bính theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Quý là Chính Quan của can Bính.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ LỤC HỢP với chi tuổi Thân — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Tỷ Kiên của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thân (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bình hòa với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 66 năm 2021: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Chính Quan của Bính[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiTỵ lục hợp Thân[5]thuận
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Tân Sửu: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 66: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, can tháng Chính Quan, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Tỵ lục hợp với tuổi Thân: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thân ở thế yếu trong mùa này: nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2021 tuổi Bính Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 2, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Nhờ thế lục hợp Thân – Tỵ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Trường Lưu Thủy khắc Sơn Hạ Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%. Chi Tỵ là Lộc của can Bính: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thân tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 66 năm 2021 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 19/5 (Thứ 4, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tình cảm tuổi Thân gắn bó hơn trong tháng Tỵ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thân dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 66 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 12/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 19/5 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày 9, 21/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2021 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 10, 11, 12, 13, 17, 19, 22 và 31/5; tốt nhất là 5/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.

Tháng 5/2021 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/5 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 6/5; 18/5 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ, Trùng Tang); 30/5.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 26, 28, 29/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 15, 27/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.