Tử vi tháng 08/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Lập Thu 12:51 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9/2025. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 6 nhuận âm lịch (25/7 – 22/8).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi — điểm 8/10, xem bài tháng 7/2025.
- Điểm tháng Giáp Thân cho tuổi Bính Thân: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2025): 2, 4, 17, 18, 21, 23, 28/8. Tốt nhất: 28/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/8, 13/8, 25/8 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2025 tuổi Bính Thân tốt hay xấu?
Tháng Giáp Thân là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Bính Thân sinh năm 1956 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì nạp âm Tuyền Trung Thủy khắc Sơn Hạ Hỏa và chi Thân trùng chi tuổi với chi Thân.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Giáp Thân): 12:51 ngày 7/8/2025
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Ất Dậu): 15:51 ngày 7/9/2025
- Tháng 6 nhuận âm lịch: 25/7 – 22/8/2025
- Tháng 8 dương lịch: 8/6 nhuận – 9/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2025 với tuổi Bính Thân
| Yếu tố | Tuổi Bính Thân | Tháng Giáp Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Bính — Dương Hỏa | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Thân — Kim | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng SINH cho can Bính (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Giáp là Thiên Ấn của can Bính.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thiên Tài của can Bính, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thân (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — linh hoạt, thích nghi tốt.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hợp với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1956: Tuổi mụ 70 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Văn Xương: Chi Thân là Văn Xương của can Bính: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thiên Ấn của Bính[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thân trùng chi tuổi Thân[5] | trung tính |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa với Tuyền Trung Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ lục hợp Thân | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Thiên Tài, Văn Xương), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Thân là tháng bản mệnh của tuổi Thân: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) khắc nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Thân là Văn Xương của can Bính: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thân gặp đúng mùa của mình: nét linh hoạt, thích nghi tốt phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Bính Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Bính Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 2/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 23/8 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 4/8 (Thứ 2, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Tuyền Trung Thủy khắc Sơn Hạ Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thân đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 70 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 4, 28/8. Ngày Lộc của can Bính (ngày Tỵ) tháng này là 4, 16, 28/8; trong đó 4, 28/8 là ngày tốt, còn 16/8 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Thân dễ gặp người giống mình trong tháng Thân, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thân được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 28/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 4/8 (Thứ 2, điểm 9/10); 17/8 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 23, 28/8. Ngày 16/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2025 tuổi Bính Thân có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 17, 18, 21, 23 và 28/8; tốt nhất là 28/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2025.
Tháng 8/2025 tuổi Bính Thân nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/8 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 1/8; 13/8; 25/8 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 3, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 15, 16, 19, 20, 24, 25, 27, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Bính Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.