Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2022 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mão (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Kinh Trập 21:43 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 02:20 ngày 5/4/2022. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (3/3 – 31/3).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2022.
  • Điểm tháng Quý Mão cho tuổi Canh Dần: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2022): 3, 6, 10, 11, 18, 19, 22, 26, 30, 31/3. Tốt nhất: 31/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/3, 20/3 (ngày Thân xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2022 tuổi Canh Dần tốt hay xấu?

Tháng Quý Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Dần sinh năm 1950 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì can Quý là Thương Quan của can Canh và chi Mão bán hội với chi Dần.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
  • Tháng 2 âm lịch: 3/3 – 31/3/2022
  • Tháng 3 dương lịch: 29/1 – 29/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2022 với tuổi Canh Dần

Yếu tốTuổi Canh DầnTháng Quý Mão
Thiên canCanh — Dương KimQuý — Âm Thủy
Địa chiDần — MộcMão — Mộc
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Ất (Mộc)
Nạp âmTùng Bách Mộc (Mộc)Kim Bạch Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh sinh ra can Quý — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Quý là Thương Quan của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão và chi tuổi Dần cùng một phương (bán hội Mộc phương Đông) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Chính Tài của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dần (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần trùng chi tuổi với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1950: Tuổi mụ 73 năm 2022: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Dần: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thương Quan của Canh[4]nghịch
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiMão bán hội Dần[5]thuận
Nạp âmTùng Bách Mộc với Kim Bạch Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Mộc ở thế Vượng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần trùng chi tuổi Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 73: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng bán hội, tàng can Chính Tài, Đào Hoa, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thương Quan) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Mão cùng phương với tuổi Dần: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Kim Bạch Kim) khắc nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Mộc gặp tháng Mộc đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dần gặp đúng mùa của mình: nét quyết đoán, dám mở lối phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Canh Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 19/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 11/3 (Thứ 6, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Bán hội Dần – Mão: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Kim Bạch Kim khắc Tùng Bách Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dần đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 73 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 30, 31/3. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 8, 20/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tuổi Dần hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Mão; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Dần: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dần được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 73 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 30/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 6/3 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 10, 11, 18, 22, 30/3. Ngày 23/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2022 tuổi Canh Dần có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 10, 11, 18, 19, 22, 26, 30 và 31/3; tốt nhất là 31/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.

Tháng 3/2022 tuổi Canh Dần nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/3 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 8/3; 20/3 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 5, 7, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 28, 29/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 21/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.