Tử vi tháng 08/2025 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Thân (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Lập Thu 12:51 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9/2025. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 6 nhuận âm lịch (25/7 – 22/8).
- Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Quý Mùi — điểm 6/10, xem bài tháng 7/2025.
- Điểm tháng Giáp Thân cho tuổi Canh Dần: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2025): 2, 17, 18, 21, 23, 28/8. Tốt nhất: 21/8 (điểm 9/10).
- Tránh: 7/8, 19/8, 31/8 (ngày Thân xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2025 tuổi Canh Dần tốt hay xấu?
Tháng Giáp Thân là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Canh Dần sinh năm 2010 (nạp âm Tùng Bách Mộc), chủ yếu vì chi Thân lục xung với chi Dần và can Giáp là Thiên Tài của can Canh.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Giáp Thân): 12:51 ngày 7/8/2025
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Ất Dậu): 15:51 ngày 7/9/2025
- Tháng 6 nhuận âm lịch: 25/7 – 22/8/2025
- Tháng 8 dương lịch: 8/6 nhuận – 9/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2025 với tuổi Canh Dần
| Yếu tố | Tuổi Canh Dần | Tháng Giáp Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Dần — Mộc | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Tùng Bách Mộc (Mộc) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh khắc can Giáp (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Giáp là Thiên Tài của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân XUNG chi tuổi Dần — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Tùng Bách Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Tỷ Kiên của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dần (Mộc) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét quyết đoán, dám mở lối dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hại với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 2010: Tuổi mụ 16 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Lộc Thần: Chi Thân là Lộc của can Canh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Dịch Mã: Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Dần: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thiên Tài của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Thân lục xung Dần[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tùng Bách Mộc với Tuyền Trung Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ lục hại Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 16: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Thiên Tài, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Dịch Mã), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Thân xung tuổi Dần: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Tùng Bách Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Tháng Thân là Dịch Mã của tuổi Dần: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dần ở thế yếu trong mùa này: nét quyết đoán, dám mở lối dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2025 tuổi Canh Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 21/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 2/8 (Thứ 7, điểm 9/10); 17/8 (Chủ nhật, điểm 9/10); 23/8 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Thế xung Thân – Dần làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Khí Tuyền Trung Thủy nuôi mệnh Tùng Bách Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Thân là Lộc của can Canh: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dần tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 16 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 28/8 (Thứ 5, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 7, 19, 31/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Dần đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dần dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 17/8 (Chủ nhật, điểm 9/10); 28/8 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 17, 21/8. Ngày 10, 22/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2025 tuổi Canh Dần có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 17, 18, 21, 23 và 28/8; tốt nhất là 21/8 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2025.
Tháng 8/2025 tuổi Canh Dần nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/8 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 7/8 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 19/8 (ngày này còn là Trùng Tang); 31/8.
- Bách Kỵ: 3, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 15, 16, 19, 20, 24, 25, 27, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 13/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2025 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.