Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2024 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Sửu (nạp âm Hải Trung Kim): từ Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1 đến trước Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (11/1 – 9/2).
  • Ngày 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý — điểm 3/10, xem bài tháng 12/2023.
  • Điểm tháng Ất Sửu cho tuổi Canh Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2024): 11, 12, 18, 27, 30/1. Tốt nhất: 18/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 1/1, 13/1, 25/1 (ngày Tý xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2024 tuổi Canh Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Ất Sửu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Ngọ sinh năm 1990 (nạp âm Lộ Bàng Thổ), chủ yếu vì can Ất là Chính Tài của can Canh và chi Sửu lục hại với chi Ngọ.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Bính Dần): 15:27 ngày 4/2/2024
  • Tháng Chạp âm lịch: 11/1 – 9/2/2024
  • Tháng 1 dương lịch: 20/11 – 21/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2024 với tuổi Canh Ngọ

Yếu tốTuổi Canh NgọTháng Ất Sửu
Thiên canCanh — Dương KimẤt — Âm Mộc
Địa chiNgọ — HỏaSửu — Thổ
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Kỷ (Thổ)
Nạp âmLộ Bàng Thổ (Thổ)Hải Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng HỢP với can Canh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Ất là Chính Tài của can Canh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu HẠI chi tuổi Ngọ — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Hải Trung Kim với Lộ Bàng Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 1990: Tuổi mụ 34 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Chính Tài của Canh[4]thuận
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiSửu lục hại Ngọ[5]nghịch
Nạp âmLộ Bàng Thổ với Hải Trung Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục phá Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 34: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Tài, tàng can Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Sửu hại tuổi Ngọ: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Hải Trung Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Canh Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 12/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 27/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Thế hại Sửu – Ngọ dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Lộ Bàng Thổ tiết khí sang Hải Trung Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 34 năm 2023 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 18, 27/1. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 9, 21/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tuổi Ngọ tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 34 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 27/1. Ngày 8, 20/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2024 tuổi Canh Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 11, 12, 18, 27 và 30/1; tốt nhất là 18/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.

Tháng 1/2024 tuổi Canh Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/1 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 1/1; 13/1 (ngày này còn là Tam Nương); 25/1.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 6, 8, 10, 13, 15, 16, 17, 22, 23, 24, 26, 28, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14, 20/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.