Tử vi tháng 12/2021 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Đại Tuyết 04:57 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 16:14 ngày 5/1/2022. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (4/12 – 2/1).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi — điểm 8/10, xem bài tháng 11/2021.
- Điểm tháng Canh Tý cho tuổi Canh Tuất: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2021): 3, 4, 5, 7, 14, 18, 19, 23, 29/12. Tốt nhất: 19/12 (điểm 10/10).
- Tránh: 10/12, 22/12 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2021 tuổi Canh Tuất tốt hay xấu?
Tháng Canh Tý là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Tuất sinh năm 1970 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì nạp âm Bích Thượng Thổ sinh cho Thoa Xuyến Kim và can Canh là Tỷ Kiên của can Canh.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Canh Tý): 04:57 ngày 7/12/2021
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Tân Sửu): 16:14 ngày 5/1/2022
- Tháng 11 âm lịch: 4/12 – 2/1/2022
- Tháng 12 dương lịch: 27/10 – 28/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2021 với tuổi Canh Tuất
| Yếu tố | Tuổi Canh Tuất | Tháng Canh Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Tuất — Thổ | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Bích Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh cùng hành, cùng tính với can Canh — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Canh là Tỷ Kiên của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thương Quan của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tuất (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu tương hình với chi tuổi Tuất.
- Hạn năm của người sinh 1970: Tuổi mụ 52 năm 2021: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Tỷ Kiên của Canh[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tý – Tuất không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim với Bích Thượng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Tuất) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu tương hình Tuất | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 52: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên), 1 lớp nghịch (tàng can Thương Quan) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tuất bị mùa giữ chân: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2021 tuổi Canh Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 19/12 (Chủ nhật, điểm 10/10); 3/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 14/12 (Thứ 3, điểm 9/10); 5/12 (Chủ nhật, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Bích Thượng Thổ nuôi mệnh Thoa Xuyến Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tuất dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 52 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 14, 19/12. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 2, 14, 26/12; trong đó 14/12 là ngày tốt, còn 2, 26/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Thọ Tử, Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tuất dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 3/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 23/12 (Thứ 5, điểm 6/10). Ngày 9, 21/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2021 tuổi Canh Tuất có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 5, 7, 14, 18, 19, 23 và 29/12; tốt nhất là 19/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2021.
Tháng 12/2021 tuổi Canh Tuất nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/12 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):
- Xung tuổi (ngày Thìn): 10/12 (ngày này còn là Tam Nương); 22/12.
- Bách Kỵ: 1, 2, 6, 8, 9, 10, 11, 13, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 28/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2021 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.