Tử vi tháng 01/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Sửu (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (31/12 – 28/1).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý — điểm 4/10, xem bài tháng 12/2024.
- Điểm tháng Đinh Sửu cho tuổi Canh Tý: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2025): 3, 9, 15, 24, 27/1. Tốt nhất: 24/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 1/1, 13/1, 25/1 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2025 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?
Tháng Đinh Sửu là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì can Đinh là Chính Quan của can Canh và chi Sửu lục hợp với chi Tý.
- Công việcđiểm 10/10
- Tài lộcđiểm 9/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
- Tháng Chạp âm lịch: 31/12 – 28/1/2025
- Tháng 1 dương lịch: 2/12 – 3/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2025 với tuổi Canh Tý
| Yếu tố | Tuổi Canh Tý | Tháng Đinh Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Tý — Thủy | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Canh theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Đinh là Chính Quan của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu LỤC HỢP với chi tuổi Tý — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Ấn của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tý (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1960: Tuổi mụ 65 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Chính Quan của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu lục hợp Tý[5] | thuận |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ với Giản Hạ Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Tý | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 65: phạm Tam Tai năm thứ 3, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 6 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Quan, tàng can Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 16/1 – 2/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
- Từ khoảng 16/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Sửu lục hợp với tuổi Tý: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ) khắc nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Canh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tý ở thế yếu trong mùa này: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Canh Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 3/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/1 (Thứ 5, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Nhờ thế lục hợp Tý – Sửu, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Bích Thượng Thổ chế ngự được Giản Hạ Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tý tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 65 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 9, 24/1. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 3, 15, 27/1 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Tý gắn bó hơn trong tháng Sửu, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tý dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 65 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 15, 27/1. Ngày 8, 20/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2025 tuổi Canh Tý có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 9, 15, 24 và 27/1; tốt nhất là 24/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.
Tháng 1/2025 tuổi Canh Tý nên tránh ngày nào?
Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/1 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 1/1; 13/1 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 25/1.
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 26, 28, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 14/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.