Tử vi tháng 03/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Mão (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Kinh Trập 15:07 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 19:48 ngày 4/4/2025. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (28/2 – 28/3).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Mậu Dần — điểm 6/10, xem bài tháng 2/2025.
- Điểm tháng Kỷ Mão cho tuổi Canh Tý: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2025): 3, 11, 15, 16, 18, 19, 28/3. Tốt nhất: 19/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 2/3, 14/3, 26/3 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2025 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì can Kỷ là Chính Ấn của can Canh và chi Mão tương hình với chi Tý.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Kỷ Mão): 15:07 ngày 5/3/2025
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Canh Thìn): 19:48 ngày 4/4/2025
- Tháng 2 âm lịch: 28/2 – 28/3/2025
- Tháng 3 dương lịch: 2/2 – 3/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2025 với tuổi Canh Tý
| Yếu tố | Tuổi Canh Tý | Tháng Kỷ Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Tý — Thủy | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Thành Đầu Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Canh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Kỷ là Chính Ấn của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão HÌNH chi tuổi Tý — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Chính Tài của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tý (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở tạm lắng xuống.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1960: Tuổi mụ 66 năm 2025: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Mão gặp Hồng Loan của tuổi Tý: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Chính Ấn của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mão tương hình Tý[5] | nghịch |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ với Thành Đầu Thổ — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 66: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Tài, Hồng Loan), 2 lớp nghịch (chi tháng tương hình, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Mão hình tuổi Tý: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) và tuổi (Bích Thượng Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tý đang ở mùa nghỉ: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Canh Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 19/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 15/3 (Thứ 7, điểm 8/10); 3/3 (Thứ 2, điểm 7/10); 11/3 (Thứ 3, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Thế hình Mão – Tý: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Bích Thượng Thổ gặp Thành Đầu Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tý nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 66 năm 2025 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 11, 19/3. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 4, 16, 28/3; trong đó 16, 28/3 là ngày tốt, còn 4/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tuổi Tý dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Mão; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Mão gặp Hồng Loan của tuổi Tý: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tý cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 66 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 15/3 (Thứ 7, điểm 8/10); 3/3 (Thứ 2, điểm 7/10); 28/3 (Thứ 6, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 16, 28/3. Ngày 9, 21/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2025 tuổi Canh Tý có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 11, 15, 16, 18, 19 và 28/3; tốt nhất là 19/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2025.
Tháng 3/2025 tuổi Canh Tý nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/3 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 2/3 (ngày này còn là Tam Nương); 14/3; 26/3 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 17, 21, 22, 24, 26, 27, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 25, 29/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.