Tử vi tháng 09/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10/2025. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (22/9 – 20/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân — điểm 9/10, xem bài tháng 8/2025.
- Điểm tháng Ất Dậu cho tuổi Canh Tý: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2025): 2, 17, 21, 25, 30/9. Tốt nhất: 17/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 10/9, 22/9 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2025 tuổi Canh Tý tốt hay xấu?
Tháng Ất Dậu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Canh Tý sinh năm 1960 (nạp âm Bích Thượng Thổ), chủ yếu vì can Ất là Chính Tài của can Canh và chi Dậu lục phá với chi Tý.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Ất Dậu): 15:51 ngày 7/9/2025
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Bính Tuất): 07:41 ngày 8/10/2025
- Tháng 8 âm lịch: 22/9 – 20/10/2025
- Tháng 9 dương lịch: 10/7 – 9/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2025 với tuổi Canh Tý
| Yếu tố | Tuổi Canh Tý | Tháng Ất Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Canh — Dương Kim | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Tý — Thủy | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ (Thổ) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng HỢP với can Canh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Ất là Chính Tài của can Canh.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu PHÁ chi tuổi Tý — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Bích Thượng Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Kiếp Tài của can Canh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tý (Thủy) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1960: Tuổi mụ 66 năm 2025: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Kình Dương: Chi Dậu là Kình Dương của can Canh: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
- Đào Hoa: Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Tý: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
- Thiên Hỷ: Tháng Dậu gặp Thiên Hỷ của tuổi Tý: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Chính Tài của Canh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dậu lục phá Tý[5] | nghịch |
| Nạp âm | Bích Thượng Thổ với Tuyền Trung Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Hưu trong mùa Kim[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Kình Dương[4] | nghịch |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 66: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Tài, Đào Hoa, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, tàng can Kiếp Tài, Kình Dương) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Dậu phá tuổi Tý: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tuổi (Bích Thượng Thổ) khắc nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Dậu là Kình Dương của can Canh: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Mệnh Thổ ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Kim của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tý được mùa nuôi: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Canh Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Canh Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 21/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Thế phá Dậu – Tý: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Bích Thượng Thổ chế ngự được Tuyền Trung Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tý dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 66 năm 2025 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 21/9. Ngày Lộc của can Canh (ngày Thân) tháng này là 12, 24/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Tý tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Tý: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Dậu gặp Thiên Hỷ của tuổi Tý: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tý cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 66 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 17/9. Ngày 5, 29/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Sát Chủ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2025 tuổi Canh Tý có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 17, 21, 25 và 30/9; tốt nhất là 17/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.
Tháng 9/2025 tuổi Canh Tý nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/9 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 10/9; 22/9.
- Bách Kỵ: 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 19, 20, 23, 24, 26, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 6, 7, 16/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Canh Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.