Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2024 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Dậu (nạp âm Kiếm Phong Kim): từ Bạch Lộ 10:11 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10/2024. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (3/9 – 2/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Nhâm Thân — điểm 8/10, xem bài tháng 8/2024.
  • Điểm tháng Quý Dậu cho tuổi Đinh Dậu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2024): 2, 4, 10, 11, 19, 22, 23, 26/9. Tốt nhất: 22/9 (điểm 10/10).
  • Tránh: 12/9, 24/9 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2024 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?

Tháng Quý Dậu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì can Quý là Thất Sát của can Đinh và chi Dậu tự hình với chi Dậu.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Quý Dậu): 10:11 ngày 7/9/2024
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tháng 8 âm lịch: 3/9 – 2/10/2024
  • Tháng 9 dương lịch: 29/7 – 28/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2024 với tuổi Đinh Dậu

Yếu tốTuổi Đinh DậuTháng Quý Dậu
Thiên canĐinh — Âm HỏaQuý — Âm Thủy
Địa chiDậu — KimDậu — Kim
Tàng can chínhTân (Kim)Tân (Kim)
Nạp âmSơn Hạ Hỏa (Hỏa)Kiếm Phong Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Đinh — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Quý là Thất Sát của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Dậu — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Kiếm Phong Kim với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Tài của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dậu (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1957: Tuổi mụ 68 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Văn Xương: Chi Dậu là Văn Xương của can Đinh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Thất Sát của Đinh[4]nghịch
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiDậu tự hình Dậu[5]nghịch
Nạp âmSơn Hạ Hỏa với Kiếm Phong Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángVăn Xương[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 68: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Thiên Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương), 3 lớp nghịch (chi tháng tự hình, can tháng Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Dậu tự hình với tuổi Dậu: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Sơn Hạ Hỏa) khắc nạp âm tháng (Kiếm Phong Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Dậu là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Chi Dậu là Văn Xương của can Đinh: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.

Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dậu gặp đúng mùa của mình: nét chỉn chu, đâu ra đó phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Đinh Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 26/9 (Thứ 5, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 9/10); 11/9 (Thứ 4, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tuổi Dậu tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Dậu, nhất là mua sắm để giải tỏa. Sơn Hạ Hỏa chế ngự được Kiếm Phong Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dậu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 68 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 22, 26/9. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 3, 15, 27/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tự hình khiến tuổi Dậu hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dậu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 68 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 22/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 2, điểm 9/10); 11/9 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 10, 22, 26/9. Ngày 1, 13, 25/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Sát Chủ, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2024 tuổi Đinh Dậu có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 10, 11, 19, 22, 23 và 26/9; tốt nhất là 22/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.

Tháng 9/2024 tuổi Đinh Dậu nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/9 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 12/9; 24/9 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 16, 20, 24, 25, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 21/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.