Tử vi tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Hợi (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Lập Đông 05:19 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12/2024. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (1/11 – 30/11).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2024.
- Điểm tháng Ất Hợi cho tuổi Đinh Dậu: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2024): 2, 4, 6, 17, 19, 20, 21, 26, 29/11. Tốt nhất: 2/11 (điểm 8/10).
- Tránh: 11/11, 23/11 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu tốt hay xấu?
Tháng Ất Hợi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Đinh Dậu sinh năm 1957 (nạp âm Sơn Hạ Hỏa), chủ yếu vì tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi và can Ất là Thiên Ấn của can Đinh.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
- Tháng 10 âm lịch: 1/11 – 30/11/2024
- Tháng 11 dương lịch: 1/10 – 30/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2024 với tuổi Đinh Dậu
| Yếu tố | Tuổi Đinh Dậu | Tháng Ất Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Dậu — Kim | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa (Hỏa) | Sơn Đầu Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Ất là Thiên Ấn của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Sơn Hạ Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Chính Quan của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dậu (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng xuống.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1957: Tuổi mụ 68 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Dậu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thiên Ấn của Đinh[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Hợi – Dậu không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Sơn Hạ Hỏa với Sơn Đầu Hỏa — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 68: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, tàng can Chính Quan, Thiên Ất Quý Nhân, Dịch Mã), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Hợi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa) và tuổi (Sơn Hạ Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Hợi là Thiên Ất Quý Nhân của can Đinh: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Dậu: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dậu đang ở mùa nghỉ: nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Đinh Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 2/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 4/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 6, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Hợi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Sơn Hạ Hỏa gặp Sơn Đầu Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dậu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 68 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 4, 21/11. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/11; trong đó 2, 26/11 là ngày tốt, còn 14/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dậu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 68 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 4/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 6, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 21/11. Ngày 12, 24/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 6, 17, 19, 20, 21, 26 và 29/11; tốt nhất là 2/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.
Tháng 11/2024 tuổi Đinh Dậu nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/11 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 11/11; 23/11 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 24, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15, 25/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.