Tử vi tháng 01/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Sửu (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Tiểu Hàn 16:14 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:50 ngày 4/2/2022. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (3/1 – 31/1).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Canh Tý — điểm 5/10, xem bài tháng 12/2021.
- Điểm tháng Tân Sửu cho tuổi Đinh Mão: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2022): 3, 10, 13, 19, 22, 28, 31/1. Tốt nhất: 28/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/1, 20/1 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2022 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?
Tháng Tân Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Tân là Thiên Tài của can Đinh.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Tân Sửu): 16:14 ngày 5/1/2022
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Nhâm Dần): 03:50 ngày 4/2/2022
- Tháng Chạp âm lịch: 3/1 – 31/1/2022
- Tháng 1 dương lịch: 29/11 – 29/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2022 với tuổi Đinh Mão
| Yếu tố | Tuổi Đinh Mão | Tháng Tân Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Mão — Mộc | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Bích Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Tân (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Tân là Thiên Tài của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bình hòa với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1987: Tuổi mụ 35 năm 2021: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thiên Tài của Đinh[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu – Mão không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Bích Thượng Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Tân Sửu: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 35: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Thực Thần), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tử.
- Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2021 tuổi Đinh Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 10/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 22/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 3/1 (Thứ 2, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Lư Trung Hỏa tiết khí sang Bích Thượng Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 35 năm 2021 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 22, 28/1. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 5, 17, 29/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 35 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 10/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 22/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/1 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 22/1. Ngày 9, 21/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2022 tuổi Đinh Mão có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 10, 13, 19, 22, 28 và 31/1; tốt nhất là 28/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2022.
Tháng 1/2022 tuổi Đinh Mão nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/1 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 8/1 (ngày này còn là Thọ Tử); 20/1 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 2, 5, 6, 7, 8, 9, 15, 16, 20, 21, 24, 25, 26, 27, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 18, 30/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2022 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.