Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Tý (nạp âm Tang Đố Mộc): từ Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 22:04 ngày 5/1/2023. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (24/11 – 22/12).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Tân Hợi — điểm 9/10, xem bài tháng 11/2022.
  • Điểm tháng Nhâm Tý cho tuổi Đinh Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2022): 2, 3, 4, 9, 12, 17, 18, 21, 30/12. Tốt nhất: 21/12 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/12, 22/12 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2022 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Tý là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Quan của can Đinh và chi Tý tương hình với chi Mão.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Quý Sửu): 22:04 ngày 5/1/2023
  • Tháng 11 âm lịch: 24/11 – 22/12/2022
  • Tháng 12 dương lịch: 8/11 – 9/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2022 với tuổi Đinh Mão

Yếu tốTuổi Đinh MãoTháng Nhâm Tý
Thiên canĐinh — Âm HỏaNhâm — Dương Thủy
Địa chiMão — MộcTý — Thủy
Tàng can chínhẤt (Mộc)Quý (Thủy)
Nạp âmLư Trung Hỏa (Hỏa)Tang Đố Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm của tháng HỢP với can Đinh của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Quan của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý HÌNH chi tuổi Mão — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Tang Đố Mộc với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thất Sát của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét khéo léo, biết dung hòa.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bán hội với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1987: Tuổi mụ 36 năm 2022: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mão: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
  • Hồng Loan: Tháng Tý gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Chính Quan của Đinh[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiTý tương hình Mão[5]nghịch
Nạp âmLư Trung Hỏa với Tang Đố Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần bán hội Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 36: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Quan, Đào Hoa, Hồng Loan), 3 lớp nghịch (chi tháng tương hình, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Tý hình tuổi Mão: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Tang Đố Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão được mùa nuôi: nét khéo léo, biết dung hòa gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Đinh Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 9/12 (Thứ 6, điểm 10/10); 21/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 4/12 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Thế hình Tý – Mão: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Khí Tang Đố Mộc nuôi mệnh Lư Trung Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 36 năm 2022 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 9, 21/12. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 7, 19, 31/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Mão dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tý; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mão: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Tý gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 36 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 4/12 (Chủ nhật, điểm 9/10); 3/12 (Thứ 7, điểm 8/10); 17/12 (Thứ 7, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12/12. Ngày 11, 23/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2022 tuổi Đinh Mão có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 9, 12, 17, 18, 21 và 30/12; tốt nhất là 21/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.

Tháng 12/2022 tuổi Đinh Mão nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/12 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 10/12; 22/12.
  • Bách Kỵ: 5, 6, 7, 8, 11, 14, 15, 16, 20, 25, 26, 27, 28, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 19, 23, 31/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.