Tử vi tháng 12/2024 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12 đến trước Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1/2025. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (1/12 – 30/12).
- Ngày 1–5/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 8/10, xem bài tháng 11/2024.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Đinh Mão: điểm 1/10 — Cần thận trọng. Công việc 1 điểm · Tài lộc 1 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2024): 1, 6, 10, 19, 26, 30, 31/12. Tốt nhất: 10/12 (điểm 8/10).
- Tránh: 11/12, 23/12 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2024 tuổi Đinh Mão tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng cần thận trọng — điểm 1/10 với người tuổi Đinh Mão sinh năm 1987 (nạp âm Lư Trung Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Kiếp Tài của can Đinh và chi Tý tương hình với chi Mão.
- Công việcđiểm 1/10
- Tài lộcđiểm 1/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tháng 11 âm lịch: 1/12 – 30/12/2024
- Tháng 12 dương lịch: 1/11 – 1/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2024 với tuổi Đinh Mão
| Yếu tố | Tuổi Đinh Mão | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Đinh — Âm Hỏa | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Mão — Mộc | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa (Hỏa) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính cùng hành với can Đinh — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Bính là Kiếp Tài của can Đinh.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý HÌNH chi tuổi Mão — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Lư Trung Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thất Sát của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mão (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét khéo léo, biết dung hòa.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1987: Tuổi mụ 38 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mão: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
- Hồng Loan: Tháng Tý gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Kiếp Tài của Đinh[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tý tương hình Mão[5] | nghịch |
| Nạp âm | Lư Trung Hỏa với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 38: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (Đào Hoa, Hồng Loan), 5 lớp nghịch (chi tháng tương hình, nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 1/10, tài lộc điểm 1/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 1/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 1/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Tý hình tuổi Mão: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) khắc nạp âm tuổi (Lư Trung Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mão được mùa nuôi: nét khéo léo, biết dung hòa gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Đinh Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 10/12 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 8/10); 1/12 (Chủ nhật, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 1/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Thế hình Tý – Mão: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Giản Hạ Thủy khắc Lư Trung Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mão dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 38 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 10, 30/12. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 8, 20/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tuổi Mão dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tý; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mão: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Tý gặp Hồng Loan của tuổi Mão: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mão cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 38 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 8/10); 19/12 (Thứ 5, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1/12. Ngày 12, 24/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2024 tuổi Đinh Mão có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 19, 26, 30 và 31/12; tốt nhất là 10/12 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.
Tháng 12/2024 tuổi Đinh Mão nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/12 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 11/12; 23/12 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 12, 20, 24/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.