Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2023 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Tý (nạp âm Hải Trung Kim): từ Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1/2024. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (13/12 – 10/1).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi — điểm 9/10, xem bài tháng 11/2023.
  • Điểm tháng Giáp Tý cho tuổi Đinh Mùi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2023): 2, 7, 12, 13, 16, 20, 28, 29/12. Tốt nhất: 2/12 (điểm 8/10).
  • Tránh: 9/12, 21/12 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2023 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Tháng Giáp Tý là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì can Giáp là Chính Ấn của can Đinh và chi Tý lục hại với chi Mùi.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Giáp Tý): 16:32 ngày 7/12/2023
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
  • Tháng 11 âm lịch: 13/12 – 10/1/2024
  • Tháng 12 dương lịch: 19/10 – 19/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2023 với tuổi Đinh Mùi

Yếu tốTuổi Đinh MùiTháng Giáp Tý
Thiên canĐinh — Âm HỏaGiáp — Dương Mộc
Địa chiMùi — ThổTý — Thủy
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Quý (Thủy)
Nạp âmThiên Hà Thủy (Thủy)Hải Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng SINH cho can Đinh — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Giáp là Chính Ấn của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý HẠI chi tuổi Mùi — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Hải Trung Kim với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thất Sát của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tam hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 57 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mùi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Chính Ấn của Đinh[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiTý lục hại Mùi[5]nghịch
Nạp âmThiên Hà Thủy với Hải Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão tam hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, Đào Hoa, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (chi tháng lục hại, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Tý hại tuổi Mùi: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Hải Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi bị mùa giữ chân: nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Đinh Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 28/12 (Thứ 5, điểm 10/10); 16/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 12/12 (Thứ 3, điểm 8/10); 20/12 (Thứ 4, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Thế hại Tý – Mùi dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Khí Hải Trung Kim nuôi mệnh Thiên Hà Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 57 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 29/12 (Thứ 6, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/12; trong đó 2/12 là ngày tốt, còn 14, 26/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Mùi tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Mùi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 12/12 (Thứ 3, điểm 8/10); 13/12 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 7/12. Ngày 14, 26/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2023 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 7, 12, 13, 16, 20, 28 và 29/12; tốt nhất là 2/12 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2023.

Tháng 12/2023 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/12 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 9/12 (ngày này còn là Tam Nương); 21/12 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 4, 5, 9, 11, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 26, 27, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 3, 14, 18/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.