Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2024 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Sửu (nạp âm Hải Trung Kim): từ Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1 đến trước Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (11/1 – 9/2).
  • Ngày 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý — điểm 6/10, xem bài tháng 12/2023.
  • Điểm tháng Ất Sửu cho tuổi Đinh Mùi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2024): 1, 5, 9, 12, 18, 21, 27, 30/1. Tốt nhất: 18/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 2/1, 14/1, 26/1 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2024 tuổi Đinh Mùi tốt hay xấu?

Tháng Ất Sửu là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Đinh Mùi sinh năm 1967 (nạp âm Thiên Hà Thủy), chủ yếu vì chi Sửu lục xung với chi Mùi và nạp âm Hải Trung Kim sinh cho Thiên Hà Thủy.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Bính Dần): 15:27 ngày 4/2/2024
  • Tháng Chạp âm lịch: 11/1 – 9/2/2024
  • Tháng 1 dương lịch: 20/11 – 21/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2024 với tuổi Đinh Mùi

Yếu tốTuổi Đinh MùiTháng Ất Sửu
Thiên canĐinh — Âm HỏaẤt — Âm Mộc
Địa chiMùi — ThổSửu — Thổ
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmThiên Hà Thủy (Thủy)Hải Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Ất của tháng SINH cho can Đinh (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Ất là Thiên Ấn của can Đinh.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu XUNG chi tuổi Mùi — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Hải Trung Kim với Thiên Hà Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Thực Thần của can Đinh, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Mùi (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tam hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1967: Tuổi mụ 57 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thiên Ấn của Đinh[4]trung tính
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Thực Thần[4]thuận
Quan hệ chiSửu lục xung Mùi[5]nghịch
Nạp âmThiên Hà Thủy với Hải Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão tam hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 57: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Thực Thần), 2 lớp nghịch (chi tháng lục xung, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thủy ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.

Tháng Sửu xung tuổi Mùi: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Hải Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Thiên Hà Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Mùi gặp đúng mùa của mình: nét đôn hậu, giữ được lòng người phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Đinh Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Đinh Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 12/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 27/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.

Thế xung Sửu – Mùi làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Khí Hải Trung Kim nuôi mệnh Thiên Hà Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Mùi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 57 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 18, 27/1. Ngày Lộc của can Đinh (ngày Ngọ) tháng này là 7, 19, 31/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.

Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Mùi đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Mùi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 12/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12/1. Ngày 7, 19, 31/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2024 tuổi Đinh Mùi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 5, 9, 12, 18, 21, 27 và 30/1; tốt nhất là 18/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.

Tháng 1/2024 tuổi Đinh Mùi nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/1 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 2/1 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 14/1; 26/1 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 6, 8, 10, 13, 15, 16, 17, 22, 23, 24, 26, 28, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 20/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Đinh Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.