Tử vi tháng 09/2022 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10/2022. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (27/8 – 25/9).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân — điểm 4/10, xem bài tháng 8/2022.
- Điểm tháng Kỷ Dậu cho tuổi Giáp Thân: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2022): 1, 6, 14, 21, 29/9. Tốt nhất: 21/9 (điểm 9/10).
- Tránh: 10/9, 22/9 (ngày Dần xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2022 tuổi Giáp Thân tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Dậu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Giáp Thân sinh năm 2004 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Chính Tài của can Giáp và chi Dậu bán hội với chi Thân.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
- Tháng 8 âm lịch: 27/8 – 25/9/2022
- Tháng 9 dương lịch: 6/8 – 5/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2022 với tuổi Giáp Thân
| Yếu tố | Tuổi Giáp Thân | Tháng Kỷ Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Giáp — Dương Mộc | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Thân — Kim | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy (Thủy) | Đại Trạch Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng HỢP với can Giáp của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Kỷ là Chính Tài của can Giáp.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Thân cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Chính Quan của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Thân (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — linh hoạt, thích nghi tốt.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục xung với chi tuổi Thân (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 2004: Tuổi mụ 19 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Đào Hoa: Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Thân: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Chính Tài của Giáp[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dậu bán hội Thân[5] | thuận |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy với Đại Trạch Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tướng trong mùa Kim[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục xung Thân — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 19: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Chính Tài, tàng can Chính Quan, Đào Hoa, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, năm xung Thái Tuế, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Dậu cùng phương với tuổi Thân: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ) khắc nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Bù lại, mệnh Thủy ở thế TƯỚNG, được khí Kim của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Thân gặp đúng mùa của mình: nét linh hoạt, thích nghi tốt phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Giáp Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 6/9 (Thứ 3, điểm 10/10); 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 5, điểm 8/10); 29/9 (Thứ 5, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Bán hội Thân – Dậu: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Đại Trạch Thổ khắc Tuyền Trung Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Thân đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 19 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 6, 21/9. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 10, 22/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tuổi Thân hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Dậu; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Thân: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Thân được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 19 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 5, điểm 8/10); 14/9 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1/9. Ngày 13, 25/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2022 tuổi Giáp Thân có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 14, 21 và 29/9; tốt nhất là 21/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.
Tháng 9/2022 tuổi Giáp Thân nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/9 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 10/9; 22/9 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ).
- Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 22, 24, 25, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 11, 20, 23/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.