Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2022 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Canh Tuất (nạp âm Thoa Xuyến Kim): từ Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 17:45 ngày 7/11/2022. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (26/9 – 24/10).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Kỷ Dậu — điểm 7/10, xem bài tháng 9/2022.
  • Điểm tháng Canh Tuất cho tuổi Giáp Thân: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2022): 3, 7, 10, 12, 19, 25/10. Tốt nhất: 10/10 (điểm 10/10).
  • Tránh: 4/10, 16/10, 28/10 (ngày Dần xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2022 tuổi Giáp Thân tốt hay xấu?

Tháng Canh Tuất là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Giáp Thân sinh năm 2004 (nạp âm Tuyền Trung Thủy), chủ yếu vì can Canh là Thất Sát của can Giáp và chi Tuất bán hội với chi Thân.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Tân Hợi): 17:45 ngày 7/11/2022
  • Tháng 9 âm lịch: 26/9 – 24/10/2022
  • Tháng 10 dương lịch: 6/9 – 7/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2022 với tuổi Giáp Thân

Yếu tốTuổi Giáp ThânTháng Canh Tuất
Thiên canGiáp — Dương MộcCanh — Dương Kim
Địa chiThân — KimTuất — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Mậu (Thổ)
Nạp âmTuyền Trung Thủy (Thủy)Thoa Xuyến Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh khắc can Giáp — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Canh là Thất Sát của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Mộc (tuổi): Kim khắc Mộc — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Thân cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thoa Xuyến Kim với Tuyền Trung Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục xung với chi tuổi Thân (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 2004: Tuổi mụ 19 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángCanh là Thất Sát của Giáp[4]nghịch
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiTuất bán hội Thân[5]thuận
Nạp âmTuyền Trung Thủy với Thoa Xuyến Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần lục xung Thân — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 19: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Thiên Tài), 4 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, năm xung Thái Tuế, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Thủy ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Tuất cùng phương với tuổi Thân: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Thoa Xuyến Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Tuyền Trung Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Giáp Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 7/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 10/10 (Thứ 2, điểm 10/10); 3/10 (Thứ 2, điểm 8/10); 12/10 (Thứ 4, điểm 6/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Bán hội Thân – Tuất: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Khí Thoa Xuyến Kim nuôi mệnh Tuyền Trung Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 19 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 7, 10/10. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 4, 16, 28/10 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tuổi Thân hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tuất; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 19 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 10/10 (Thứ 2, điểm 10/10); 3/10 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 19/10. Ngày 31/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2022 tuổi Giáp Thân có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 10, 12, 19 và 25/10; tốt nhất là 10/10 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2022.

Tháng 10/2022 tuổi Giáp Thân nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/10 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 4/10; 16/10 (ngày này còn là Thọ Tử); 28/10 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 5, 6, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 23, 27, 28, 29, 31/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 30/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.