Tử vi tháng 12/2019 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 17:18 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1/2020. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (26/11 – 25/12).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 5/10, xem bài tháng 11/2019.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Kỷ Hợi: điểm 10/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 10 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2019): 3, 4, 6, 14, 21, 25, 26/12. Tốt nhất: 25/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 10/12, 22/12 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2019 tuổi Kỷ Hợi tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng rất thuận — điểm 10/10 với người tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959 (nạp âm Bình Địa Mộc), chủ yếu vì can Bính là Chính Ấn của can Kỷ và chi Tý bán hội với chi Hợi.
- Công việcđiểm 10/10
- Tài lộcđiểm 9/10
- Tình duyênđiểm 10/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 17:18 phút ngày 7/12/2019
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 04:30 phút ngày 6/1/2020
- Tháng 11 âm lịch: 26/11 – 25/12/2019
- Tháng 12 dương lịch: 6/11 – 6/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2019 với tuổi Kỷ Hợi
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Hợi | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc (Mộc) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Kỷ — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Bính là Chính Ấn của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Hợi cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Bình Địa Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Thiên Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Hợi (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — điềm đạm, rộng lượng.
- Nền năm Kỷ Hợi: Tháng nằm trong năm Kỷ Hợi: chi năm Hợi tự hình với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1959: Tuổi mụ 61 năm 2019: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Đào Hoa: Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Hợi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Chính Ấn của Kỷ[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tý bán hội Hợi[5] | thuận |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc với Giản Hạ Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Kỷ Hợi: Hợi tự hình Hợi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 61: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 7 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Thiên Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 10/10, chung điểm 10/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Tý cùng phương với tuổi Hợi: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Bình Địa Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Tý là Thiên Ất Quý Nhân của can Kỷ: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Hợi gặp đúng mùa của mình: nét điềm đạm, rộng lượng phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2019 tuổi Kỷ Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 25/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 21/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 4/12 (Thứ 4, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Bán hội Hợi – Tý: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Khí Giản Hạ Thủy nuôi mệnh Bình Địa Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Hợi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 61 năm 2019 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 26/12 (Thứ 5, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 10/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Hợi hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tý; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tý là Đào Hoa của tuổi Hợi: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Hợi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 61 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2019 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 21/12 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày 7, 19, 31/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2019 tuổi Kỷ Hợi có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 6, 14, 21, 25 và 26/12; tốt nhất là 25/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.
Tháng 12/2019 tuổi Kỷ Hợi nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/12 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 10/12; 22/12 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 2, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 22, 24, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 15, 23, 27/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2019
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2020 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2019 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.