Tử vi tháng 05/2020 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Tỵ (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Lập Hạ 07:51 phút ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6/2020. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (23/4 – 22/5).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Canh Thìn — điểm 2/10, xem bài tháng 4/2020.
- Điểm tháng Tân Tỵ cho tuổi Kỷ Mão: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2020): 2, 4, 12, 16, 22, 24, 28/5. Tốt nhất: 22/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/5, 18/5, 30/5 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2020 tuổi Kỷ Mão tốt hay xấu?
Tháng Tân Tỵ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Tân là Thực Thần của can Kỷ.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Tân Tỵ): 07:51 phút ngày 5/5/2020
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Nhâm Ngọ): 11:58 phút ngày 5/6/2020
- Tháng 4 âm lịch: 23/4 – 22/5/2020
- Tháng 5 dương lịch: 9/4 – 9/4 nhuận âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2020 với tuổi Kỷ Mão
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Mão | Tháng Tân Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Mão — Mộc | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Bạch Lạp Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ sinh ra can Tân (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Tân là Thực Thần của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Mão không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mão (Mộc) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng xuống.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý tương hình với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1999: Tuổi mụ 22 năm 2020: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Dịch Mã: Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mão: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thực Thần của Kỷ[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tỵ – Mão không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ với Bạch Lạp Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Canh Tý: Tý tương hình Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Thực Thần, tàng can Chính Ấn, Dịch Mã, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mão — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Tháng Tỵ là Dịch Mã của tuổi Mão: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Bù lại, mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mão đang ở mùa nghỉ: nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2020 tuổi Kỷ Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 12/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 28/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 24/5 (Chủ nhật, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Tiền bạc của tuổi Mão trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thành Đầu Thổ tiết khí sang Bạch Lạp Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mão nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 22 năm 2020 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 22, 28/5. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 3, 15, 27/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Mão tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mão cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 24/5 (Chủ nhật, điểm 9/10); 4/5 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 16, 28/5. Ngày 7, 19, 31/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2020 tuổi Kỷ Mão có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 4, 12, 16, 22, 24 và 28/5; tốt nhất là 22/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2020.
Tháng 5/2020 tuổi Kỷ Mão nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/5 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 6/5 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 18/5; 30/5.
- Bách Kỵ: 5, 6, 7, 10, 13, 14, 15, 19, 23, 25, 26, 27, 29, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 20/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2020 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2020 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2020 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.