Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2020 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Ngọ (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Mang Chủng 11:58 phút ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 22:14 phút ngày 6/7/2020. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 4 nhuận âm lịch (23/5 – 20/6).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Tân Tỵ — điểm 8/10, xem bài tháng 5/2020.
  • Điểm tháng Nhâm Ngọ cho tuổi Kỷ Mão: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2020): 3, 10, 12, 16, 20, 21, 22, 24, 28/6. Tốt nhất: 3/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 11/6, 23/6 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Mão tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Ngọ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ và chi Ngọ lục phá với chi Mão.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Nhâm Ngọ): 11:58 phút ngày 5/6/2020
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Quý Mùi): 22:14 phút ngày 6/7/2020
  • Tháng 4 nhuận âm lịch: 23/5 – 20/6/2020
  • Tháng 6 dương lịch: 10/4 nhuận – 10/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2020 với tuổi Kỷ Mão

Yếu tốTuổi Kỷ MãoTháng Nhâm Ngọ
Thiên canKỷ — Âm ThổNhâm — Dương Thủy
Địa chiMão — MộcNgọ — Hỏa
Tàng can chínhẤt (Mộc)Đinh (Hỏa)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Nhâm — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ PHÁ chi tuổi Mão — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mão (Mộc) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng xuống.
  • Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý tương hình với chi tuổi Mão.
  • Hạn năm của người sinh 1999: Tuổi mụ 22 năm 2020: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Lộc Thần: Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
  • Thiên Hỷ: Tháng Ngọ gặp Thiên Hỷ của tuổi Mão: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Chính Tài của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiNgọ lục phá Mão[5]nghịch
Nạp âmThành Đầu Thổ với Dương Liễu Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Mão) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Canh Tý: Tý tương hình Mãokhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Tài, Lộc Thần, Thiên Hỷ, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tháng khắc tuổi) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Ngọ phá tuổi Mão: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc) khắc nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mão đang ở mùa nghỉ: nét khéo léo, biết dung hòa tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2020 tuổi Kỷ Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 3/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 12/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 16/6 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Thế phá Ngọ – Mão: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Dương Liễu Mộc khắc Thành Đầu Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mão nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 22 năm 2020 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 22/6 (Thứ 2, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 8, 20/6; trong đó 20/6 là ngày tốt, còn 8/6 không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Mão tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Ngọ gặp Thiên Hỷ của tuổi Mão: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mão cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2020 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 12/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 12, 21, 24/6.

Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Mão có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 10, 12, 16, 20, 21, 22, 24 và 28/6; tốt nhất là 3/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2020.

Tháng 6/2020 tuổi Kỷ Mão nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/6 (ngày Dậu xung tuổi Mão):

  • Xung tuổi (ngày Dậu): 11/6; 23/6 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 6, 9, 13, 14, 18, 23, 25, 26, 27, 30/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2020.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 17, 29/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2020

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2020 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.