Tử vi tháng 04/2026 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Thìn (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Thanh Minh 01:39 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 18:48 ngày 5/5/2026. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (17/4 – 16/5).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Tân Mão — điểm 5/10, xem bài tháng 3/2026.
- Điểm tháng Nhâm Thìn cho tuổi Kỷ Mão: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2026): 2, 3, 4, 8, 13, 20, 22, 27/4. Tốt nhất: 3/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 5/4, 17/4, 29/4 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Mão tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Mão sinh năm 1999 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ và chi Thìn lục hại với chi Mão.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Nhâm Thìn): 01:39 ngày 5/4/2026
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Quý Tỵ): 18:48 ngày 5/5/2026
- Tháng 3 âm lịch: 17/4 – 16/5/2026
- Tháng 4 dương lịch: 14/2 – 14/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2026 với tuổi Kỷ Mão
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Mão | Tháng Nhâm Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Mão — Mộc | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Nhâm — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn HẠI chi tuổi Mão — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ lục phá với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1999: Tuổi mụ 28 năm 2026: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Chính Tài của Kỷ[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Thìn lục hại Mão[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ với Trường Lưu Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Bính Ngọ: Ngọ lục phá Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 28: phạm Tam Tai năm thứ 2, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Tài, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, tàng can Kiếp Tài, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tử.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Thìn hại tuổi Mão: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ) khắc nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Kỷ Mão đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 2, điểm 9/10); 27/4 (Thứ 2, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Thế hại Thìn – Mão dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Thành Đầu Thổ chế ngự được Trường Lưu Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 28 năm 2026 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 20, 22/4. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 2, 14, 26/4; trong đó 2/4 là ngày tốt, còn 14, 26/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tuổi Mão tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 28 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 3/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 22/4 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/4 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 27/4. Ngày 6, 18, 30/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Mão có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 8, 13, 20, 22 và 27/4; tốt nhất là 3/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.
Tháng 4/2026 tuổi Kỷ Mão nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/4 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 5/4 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 17/4; 29/4 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 5, 7, 9, 10, 14, 15, 19, 21, 23, 25, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2026.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 16, 18, 28/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2026
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2026 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2026 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2026 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2026 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.