Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2021 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Ngọ (nạp âm Sa Trung Kim): từ Mang Chủng 17:52 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 04:05 ngày 7/7/2021. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (10/6 – 9/7).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Quý Tỵ — điểm 7/10, xem bài tháng 5/2021.
  • Điểm tháng Giáp Ngọ cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 10 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2021): 6, 11, 15, 19, 20, 30/6. Tốt nhất: 15/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/6, 22/6 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2021 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?

Tháng Giáp Ngọ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Giáp là Chính Quan của can Kỷ và chi Ngọ lục hợp với chi Mùi.

  • Công việcđiểm 10/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Ất Mùi): 04:05 ngày 7/7/2021
  • Tháng 5 âm lịch: 10/6 – 9/7/2021
  • Tháng 6 dương lịch: 21/4 – 21/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2021 với tuổi Kỷ Mùi

Yếu tốTuổi Kỷ MùiTháng Giáp Ngọ
Thiên canKỷ — Âm ThổGiáp — Dương Mộc
Địa chiMùi — ThổNgọ — Hỏa
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Đinh (Hỏa)
Nạp âmThiên Thượng Hỏa (Hỏa)Sa Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng HỢP với can Kỷ của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Giáp là Chính Quan của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ LỤC HỢP với chi tuổi Mùi — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Sa Trung Kim với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Mùi (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét đôn hậu, giữ được lòng người.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục xung với chi tuổi Mùi (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 1979: Tuổi mụ 43 năm 2021: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Lộc Thần: Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Chính Quan của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiNgọ lục hợp Mùi[5]thuận
Nạp âmThiên Thượng Hỏa với Sa Trung Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu lục xung Mùi — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 43: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Quan, Lộc Thần, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (năm xung Thái Tuế) — công việc điểm 10/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 10/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Ngọ lục hợp với tuổi Mùi: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa) khắc nạp âm tháng (Sa Trung Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Mùi được mùa nuôi: nét đôn hậu, giữ được lòng người gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Kỷ Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 15/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/6 (Chủ nhật, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Nhờ thế lục hợp Mùi – Ngọ, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Thiên Thượng Hỏa chế ngự được Sa Trung Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Mùi dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 43 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 11/6 (Thứ 6, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 3, 15, 27/6; trong đó 15/6 là ngày tốt, còn 3, 27/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tình cảm tuổi Mùi gắn bó hơn trong tháng Ngọ, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Mùi cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 43 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 19/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/6 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 15, 20/6. Ngày 3, 27/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2021 tuổi Kỷ Mùi có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 11, 15, 19, 20 và 30/6; tốt nhất là 15/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.

Tháng 6/2021 tuổi Kỷ Mùi nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/6 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 10/6; 22/6 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 3, 7, 8, 9, 12, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 24/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.