Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2022 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Nhâm Dần (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Lập Xuân 03:50 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 21:43 ngày 5/3/2022. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (1/2 – 2/3).
  • Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Tân Sửu — điểm 4/10, xem bài tháng 1/2022.
  • Điểm tháng Nhâm Dần cho tuổi Kỷ Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2022): 15/2. Tốt nhất: 15/2 (điểm 9/10).
  • Tránh: 5/2, 17/2 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2022 tuổi Kỷ Mùi tốt hay xấu?

Tháng Nhâm Dần là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Kỷ Mùi sinh năm 1979 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Nhâm Dần): 03:50 ngày 4/2/2022
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
  • Tháng Giêng âm lịch: 1/2 – 2/3/2022
  • Tháng 2 dương lịch: 1/1 – 28/1 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2022 với tuổi Kỷ Mùi

Yếu tốTuổi Kỷ MùiTháng Nhâm Dần
Thiên canKỷ — Âm ThổNhâm — Dương Thủy
Địa chiMùi — ThổDần — Mộc
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Giáp (Mộc)
Nạp âmThiên Thượng Hỏa (Hỏa)Kim Bạch Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Nhâm — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Nhâm là Chính Tài của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Chính Quan của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mùi (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét đôn hậu, giữ được lòng người dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 1979: Tuổi mụ 44 năm 2022: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Hỷ: Tháng Dần gặp Thiên Hỷ của tuổi Mùi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángNhâm là Chính Tài của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiDần – Mùi không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThiên Thượng Hỏa với Kim Bạch Kim — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 44: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Tài, tàng can Chính Quan, Thiên Hỷ, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Dần không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa) khắc nạp âm tháng (Kim Bạch Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mùi ở thế yếu trong mùa này: nét đôn hậu, giữ được lòng người dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Kỷ Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 15/2 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Dần đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thiên Thượng Hỏa chế ngự được Kim Bạch Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mùi tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 44 năm 2022 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 15/2. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 10, 22/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang, Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Dần gặp Thiên Hỷ của tuổi Mùi: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mùi dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 44 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 15/2 (Thứ 3, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 15/2. Ngày 10, 22/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2022 tuổi Kỷ Mùi có những ngày tốt nào?

Có 1 ngày tốt (từ điểm 6/10): 15/2; tốt nhất là 15/2 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.

Tháng 2/2022 tuổi Kỷ Mùi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5 và 17/2 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 5/2 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 17/2.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 7, 10, 13, 14, 16, 18, 20, 22, 23, 26, 27, 28/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 12, 24/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.