Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2024 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Tuất (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 05:19 ngày 7/11/2024. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (3/10 – 31/10).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Quý Dậu — điểm 9/10, xem bài tháng 9/2024.
  • Điểm tháng Giáp Tuất cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2024): 1, 8, 11, 14, 21, 23, 30/10. Tốt nhất: 23/10 (điểm 9/10).
  • Tránh: 10/10, 22/10 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2024 tuổi Kỷ Sửu tốt hay xấu?

Tháng Giáp Tuất là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì can Giáp là Chính Quan của can Kỷ và chi Tuất tương hình với chi Sửu.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
  • Tháng 9 âm lịch: 3/10 – 31/10/2024
  • Tháng 10 dương lịch: 29/8 – 29/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2024 với tuổi Kỷ Sửu

Yếu tốTuổi Kỷ SửuTháng Giáp Tuất
Thiên canKỷ — Âm ThổGiáp — Dương Mộc
Địa chiSửu — ThổTuất — Thổ
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Mậu (Thổ)
Nạp âmTích Lịch Hỏa (Hỏa)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp của tháng HỢP với can Kỷ của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Giáp là Chính Quan của can Kỷ.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất HÌNH chi tuổi Sửu — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục phá với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 2009: Tuổi mụ 16 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Chính Quan của Kỷ[4]thuận
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiTuất tương hình Sửu[5]nghịch
Nạp âmTích Lịch Hỏa với Sơn Đầu Hỏa — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5]trung tính
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục phá Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 16: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Quan), 2 lớp nghịch (chi tháng tương hình, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.

Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Tuất hình tuổi Sửu: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa) và tuổi (Tích Lịch Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Kỷ Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 10/10); 21/10 (Thứ 2, điểm 8/10); 1/10 (Thứ 3, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Thế hình Tuất – Sửu: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Tích Lịch Hỏa gặp Sơn Đầu Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 16 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 21, 23/10. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 9, 21/10; trong đó 21/10 là ngày tốt, còn 9/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tuổi Sửu dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Tuất; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/10 (Thứ 4, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8/10. Ngày 3, 15, 27/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2024 tuổi Kỷ Sửu có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 8, 11, 14, 21, 23 và 30/10; tốt nhất là 23/10 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.

Tháng 10/2024 tuổi Kỷ Sửu nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/10 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 10/10; 22/10 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 17, 20, 22, 24, 25, 27, 28, 29/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 6, 19, 31/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.