Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 10/2024 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Tuất (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Hàn Lộ 01:59 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 05:19 ngày 7/11/2024. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (3/10 – 31/10).
  • Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Quý Dậu — điểm 8/10, xem bài tháng 9/2024.
  • Điểm tháng Giáp Tuất cho tuổi Giáp Ngọ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2024): 1, 11, 13, 14, 23/10. Tốt nhất: 11/10 (điểm 9/10).
  • Tránh: 3/10, 15/10, 27/10 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 10/2024 tuổi Giáp Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Giáp Tuất là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Giáp Ngọ sinh năm 1954 (nạp âm Sa Trung Kim), chủ yếu vì chi Tuất tam hợp với chi Ngọ và nạp âm Sơn Đầu Hỏa khắc Sa Trung Kim.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Hàn Lộ (mở tháng Giáp Tuất): 01:59 ngày 8/10/2024
  • Tiết Lập Đông (sang tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
  • Tháng 9 âm lịch: 3/10 – 31/10/2024
  • Tháng 10 dương lịch: 29/8 – 29/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2024 với tuổi Giáp Ngọ

Yếu tốTuổi Giáp NgọTháng Giáp Tuất
Thiên canGiáp — Dương MộcGiáp — Dương Mộc
Địa chiNgọ — HỏaTuất — Thổ
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Mậu (Thổ)
Nạp âmSa Trung Kim (Kim)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp cùng hành, cùng tính với can Giáp — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Giáp là Tỷ Kiên của can Giáp.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất TAM HỢP với chi tuổi Ngọ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Sa Trung Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thiên Tài của can Giáp, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 1954: Tuổi mụ 71 năm 2024: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Tỷ Kiên của Giáp[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángTuất tàng Mậu (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiTuất tam hợp Ngọ[5]thuận
Nạp âmSa Trung Kim với Sơn Đầu Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 71: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thiên Tài, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Kim ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.

Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Tuất cùng cục tam hợp với tuổi Ngọ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Sa Trung Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Giáp Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Giáp Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/10 (Thứ 3, điểm 8/10); 14/10 (Thứ 2, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền của tuổi Ngọ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Sơn Đầu Hỏa khắc Sa Trung Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 71 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 11, 23/10. Ngày Lộc của can Giáp (ngày Dần) tháng này là 5, 17, 29/10 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tam hợp Ngọ – Tuất mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 71 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 11/10 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/10 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 13/10. Ngày 10, 22/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 10/2024 tuổi Giáp Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 11, 13, 14 và 23/10; tốt nhất là 11/10 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.

Tháng 10/2024 tuổi Giáp Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/10 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 3/10; 15/10 (ngày này còn là Tam Nương); 27/10 (ngày này còn là Dương Công Kỵ).
  • Bách Kỵ: 4, 5, 7, 9, 12, 15, 16, 17, 20, 22, 24, 25, 27, 28, 29/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 19, 31/10.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Giáp Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 10/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 10/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.