Tử vi tháng 01/2025 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Sửu (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (31/12 – 28/1).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý — điểm 6/10, xem bài tháng 12/2024.
- Điểm tháng Đinh Sửu cho tuổi Mậu Dần: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2025): 9, 24/1. Tốt nhất: 24/1 (điểm 9/10).
- Tránh: 3/1, 15/1, 27/1 (ngày Thân xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2025 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?
Tháng Đinh Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Đinh là Chính Ấn của can Mậu và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
- Tháng Chạp âm lịch: 31/12 – 28/1/2025
- Tháng 1 dương lịch: 2/12 – 3/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2025 với tuổi Mậu Dần
| Yếu tố | Tuổi Mậu Dần | Tháng Đinh Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Dần — Mộc | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ (Thổ) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Đinh là Chính Ấn của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Kiếp Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bán hội với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1998: Tuổi mụ 27 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Hồng Loan: Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Chính Ấn của Mậu[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Sửu – Dần không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Thành Đầu Thổ với Giản Hạ Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn bán hội Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 27: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 16/1 – 2/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
- Từ khoảng 16/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.
Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ) khắc nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Mậu Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/1 (Thứ 5, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thành Đầu Thổ chế ngự được Giản Hạ Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 27 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 24/1. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 12, 24/1; trong đó 24/1 là ngày tốt, còn 12/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí. Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 27 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày 6, 18, 30/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2025 tuổi Mậu Dần có những ngày tốt nào?
Có 2 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9 và 24/1; tốt nhất là 24/1 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.
Tháng 1/2025 tuổi Mậu Dần nên tránh ngày nào?
Có 24 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/1 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 3/1; 15/1; 27/1.
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 26, 28, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 14/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Canh Thìn sinh 2000 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Tân Tỵ sinh 2001 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.