Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2025 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Dần (nạp âm Thành Đầu Thổ): từ Lập Xuân 21:10 ngày 3/2 đến trước Kinh Trập 15:07 ngày 5/3/2025. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (29/1 – 27/2).
  • Ngày 1–2/2 còn thuộc tháng Đinh Sửu — điểm 7/10, xem bài tháng 1/2025.
  • Điểm tháng Mậu Dần cho tuổi Mậu Dần: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2025): 3, 6, 7, 18, 27/2. Tốt nhất: 18/2 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/2, 20/2 (ngày Thân xung tuổi), cùng 11 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2025 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Tháng Mậu Dần là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu và chi Dần trùng chi tuổi với chi Dần.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Kỷ Mão): 15:07 ngày 5/3/2025
  • Tháng Giêng âm lịch: 29/1 – 27/2/2025
  • Tháng 2 dương lịch: 4/1 – 1/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2025 với tuổi Mậu Dần

Yếu tốTuổi Mậu DầnTháng Mậu Dần
Thiên canMậu — Dương ThổMậu — Dương Thổ
Địa chiDần — MộcDần — Mộc
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Giáp (Mộc)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Thành Đầu Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu cùng hành, cùng tính với can Mậu — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Thành Đầu Thổ với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thất Sát của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dần (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hại với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1998: Tuổi mụ 28 năm 2025: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Tỷ Kiên của Mậu[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiDần trùng chi tuổi Dần[5]trung tính
Nạp âmThành Đầu Thổ với Thành Đầu Thổ — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục hại Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 28: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Tỷ Kiên), 2 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Dần là tháng bản mệnh của tuổi Dần: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tháng (Thành Đầu Thổ) và tuổi (Thành Đầu Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dần gặp đúng mùa của mình: nét quyết đoán, dám mở lối phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Mậu Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 6/2 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 27/2 (Thứ 5, điểm 9/10); 7/2 (Thứ 6, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Thành Đầu Thổ gặp Thành Đầu Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dần đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 28 năm 2025 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 18, 27/2. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 5, 17/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tuổi Dần dễ gặp người giống mình trong tháng Dần, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dần được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 28 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/2 (Thứ 5, điểm 10/10); 18/2 (Thứ 3, điểm 10/10); 7/2 (Thứ 6, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 18/2. Ngày 11, 23/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2025 tuổi Mậu Dần có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 7, 18 và 27/2; tốt nhất là 18/2 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.

Tháng 2/2025 tuổi Mậu Dần nên tránh ngày nào?

Có 14 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/2 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 8/2; 20/2 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 22, 24/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 26/2.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.