Tử vi tháng 02/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Lập Xuân 09:42 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 03:36 ngày 6/3/2023. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (22/1 – 19/2).
- Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Quý Sửu — điểm 6/10, xem bài tháng 1/2023.
- Điểm tháng Giáp Dần cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2023): 1, 2, 6, 10, 16, 18, 27/2. Tốt nhất: 1/2 (điểm 10/10).
- Tránh: 11/2, 23/2 (ngày Tý xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2023 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Giáp Dần là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì chi Dần tam hợp với chi Ngọ và can Giáp là Thất Sát của can Mậu.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Giáp Dần): 09:42 ngày 4/2/2023
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
- Tháng Giêng âm lịch: 22/1 – 19/2/2023
- Tháng 2 dương lịch: 11/1 – 9/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2023 với tuổi Mậu Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Mậu Ngọ | Tháng Giáp Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Đại Khê Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Giáp là Thất Sát của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần TAM HỢP với chi tuổi Ngọ — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Đại Khê Thủy với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thất Sát của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhiệt thành, hành động nhanh.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1978: Tuổi mụ 46 năm 2023: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thất Sát của Mậu[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dần tam hợp Ngọ[5] | thuận |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa với Đại Khê Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tướng trong mùa Mộc[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục phá Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Thất Sát, tàng can Thất Sát) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp.
Tháng Dần cùng cục tam hợp với tuổi Ngọ: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Đại Khê Thủy) khắc nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Bù lại, mệnh Hỏa ở thế TƯỚNG, được khí Mộc của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Ngọ được mùa nuôi: nét nhiệt thành, hành động nhanh gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Mậu Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 1/2 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/2 (Thứ 5, điểm 8/10); 6/2 (Thứ 2, điểm 8/10); 16/2 (Thứ 5, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ.
Tiền của tuổi Ngọ tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Đại Khê Thủy khắc Thiên Thượng Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Ngọ dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 46 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 2, 6/2. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 4, 16, 28/2; trong đó 16/2 là ngày tốt, còn 4, 28/2 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang.
Tam hợp Ngọ – Dần mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Ngọ cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 6/2 (Thứ 2, điểm 8/10); 16/2 (Thứ 5, điểm 8/10); 18/2 (Thứ 7, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 6, 18/2.
Tháng 2/2023 tuổi Mậu Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 2, 6, 10, 16, 18 và 27/2; tốt nhất là 1/2 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2023.
Tháng 2/2023 tuổi Mậu Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/2 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 11/2 (ngày này còn là Sát Chủ); 23/2 (ngày này còn là Sát Chủ).
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.