Tử vi tháng 04/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Thìn (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Thanh Minh 08:13 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 01:18 ngày 6/5/2023. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (20/4 – 18/5).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão — điểm 6/10, xem bài tháng 3/2023.
- Điểm tháng Bính Thìn cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2023): 2, 5, 9, 14, 16/4. Tốt nhất: 14/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 12/4, 24/4 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Bính Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
- Tháng 3 âm lịch: 20/4 – 18/5/2023
- Tháng 4 dương lịch: 11/2 nhuận – 11/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2023 với tuổi Mậu Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Mậu Ngọ | Tháng Bính Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa (Hỏa) | Sa Trung Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Mậu (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Sa Trung Thổ với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
- Hạn năm của người sinh 1978: Tuổi mụ 46 năm 2023: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thiên Ấn của Mậu[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Thìn – Ngọ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa với Sa Trung Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục phá Ngọ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (tàng can Tỷ Kiên), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 18/4 – 5/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tướng.
- Từ khoảng 18/4, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Sa Trung Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Mậu Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 8/10); 5/4 (Thứ 4, điểm 6/10); 16/4 (Chủ nhật, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thiên Thượng Hỏa tiết khí sang Sa Trung Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 46 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 9, 14/4. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 5, 17, 29/4; trong đó 5/4 là ngày tốt, còn 17, 29/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 14/4. Ngày 7, 19/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2023 tuổi Mậu Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 9, 14 và 16/4; tốt nhất là 14/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.
Tháng 4/2023 tuổi Mậu Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/4 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 12/4 (ngày này còn là Tam Nương); 24/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 11, 12, 13, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 20/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Canh Thân sinh 1980 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.