Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 05/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Tỵ (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Lập Hạ 01:18 ngày 6/5 đến trước Mang Chủng 05:18 ngày 6/6/2023. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (19/5 – 17/6).
  • Ngày 1–5/5 còn thuộc tháng Bính Thìn — điểm 5/10, xem bài tháng 4/2023.
  • Điểm tháng Đinh Tỵ cho tuổi Mậu Ngọ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2023): 9, 10, 13, 15, 19, 22, 24/5. Tốt nhất: 9/5 (điểm 8/10).
  • Tránh: 6/5, 18/5, 30/5 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 5/2023 tuổi Mậu Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Đinh Tỵ là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Mậu Ngọ sinh năm 1978 (nạp âm Thiên Thượng Hỏa), chủ yếu vì can Đinh là Chính Ấn của can Mậu và chi Tỵ bán hội với chi Ngọ.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Hạ (mở tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
  • Tiết Mang Chủng (sang tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
  • Tháng 4 âm lịch: 19/5 – 17/6/2023
  • Tháng 5 dương lịch: 12/3 – 13/4 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2023 với tuổi Mậu Ngọ

Yếu tốTuổi Mậu NgọTháng Đinh Tỵ
Thiên canMậu — Dương ThổĐinh — Âm Hỏa
Địa chiNgọ — HỏaTỵ — Hỏa
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Bính (Hỏa)
Nạp âmThiên Thượng Hỏa (Hỏa)Sa Trung Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Đinh là Chính Ấn của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Ngọ cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Hỏa (tuổi): cùng hành Hỏa — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sa Trung Thổ với Thiên Thượng Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Ấn của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiệt thành, hành động nhanh.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 1978: Tuổi mụ 46 năm 2023: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Tỵ là Lộc của can Mậu: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Chính Ấn của Mậu[4]thuận
Tàng can chi thángTỵ tàng Bính (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiTỵ bán hội Ngọ[5]thuận
Nạp âmThiên Thượng Hỏa với Sa Trung Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục phá Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 46: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Chính Ấn, Lộc Thần, mệnh ở thế Vượng), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.

Tháng Tỵ cùng phương với tuổi Ngọ: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Thiên Thượng Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Sa Trung Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Ngọ gặp đúng mùa của mình: nét nhiệt thành, hành động nhanh phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Mậu Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 9/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 7, điểm 8/10); 15/5 (Thứ 2, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.

Bán hội Ngọ – Tỵ: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Thiên Thượng Hỏa tiết khí sang Sa Trung Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Tỵ là Lộc của can Mậu: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Ngọ đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 46 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 13, 19/5. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 11, 23/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử, Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.

Tuổi Ngọ hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tỵ; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Ngọ được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 46 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 9/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 15/5 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13/5. Ngày 1, 25/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang, Tam Nương, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 5/2023 tuổi Mậu Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 10, 13, 15, 19, 22 và 24/5; tốt nhất là 9/5 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.

Tháng 5/2023 tuổi Mậu Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/5 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 6/5; 18/5 (ngày này còn là Trùng Tang); 30/5.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 8, 11, 12, 16, 18, 21, 23, 25, 28, 31/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 17, 29/5.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 5/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 05/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.