Tử vi tháng 11/2022 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Hợi (nạp âm Thoa Xuyến Kim): từ Lập Đông 17:45 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12/2022. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (25/10 – 23/11).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Canh Tuất — điểm 7/10, xem bài tháng 10/2022.
- Điểm tháng Tân Hợi cho tuổi Mậu Tý: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2022): 3, 4, 9, 10, 17, 18, 22/11. Tốt nhất: 3/11 (điểm 8/10).
- Tránh: 1/11, 13/11, 25/11 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2022 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?
Tháng Tân Hợi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Tý sinh năm 1948 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì can Tân là Thương Quan của can Mậu và chi Hợi bán hội với chi Tý.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Tân Hợi): 17:45 ngày 7/11/2022
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
- Tháng 10 âm lịch: 25/10 – 23/11/2022
- Tháng 11 dương lịch: 8/10 – 7/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2022 với tuổi Mậu Tý
| Yếu tố | Tuổi Mậu Tý | Tháng Tân Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Tý — Thủy | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Thoa Xuyến Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu sinh ra can Tân — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Tân là Thương Quan của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Tý cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Thoa Xuyến Kim với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thiên Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tý (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1948: Tuổi mụ 75 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thương Quan của Mậu[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Hợi bán hội Tý[5] | thuận |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Thoa Xuyến Kim — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tử trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 75: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Thiên Tài), 3 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Hợi cùng phương với tuổi Tý: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa) khắc nạp âm tháng (Thoa Xuyến Kim): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Hỏa ở thế TỬ — bị khí Thủy của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tý gặp đúng mùa của mình: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Mậu Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 3/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 9/10); 9/11 (Thứ 4, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Bán hội Tý – Hợi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Tích Lịch Hỏa chế ngự được Thoa Xuyến Kim: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tý đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 75 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 18/11 (Thứ 6, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 12, 24/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Tý hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Hợi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tý được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 75 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 3/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3/11. Ngày 8, 20/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2022 tuổi Mậu Tý có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 9, 10, 17, 18 và 22/11; tốt nhất là 3/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.
Tháng 11/2022 tuổi Mậu Tý nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/11 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 1/11; 13/11; 25/11 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 6, 7, 11, 15, 16, 20, 23, 25, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 14, 24/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2022 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2023 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.