Tử vi tháng 04/2024 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Thanh Minh 14:02 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 07:10 ngày 5/5/2024. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (9/4 – 7/5).
- Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão — điểm 7/10, xem bài tháng 3/2024.
- Điểm tháng Mậu Thìn cho tuổi Mậu Tý: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2024): 2, 6, 8, 10, 18, 20/4. Tốt nhất: 10/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 12/4, 24/4 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2024 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?
Tháng Mậu Thìn là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Mậu Tý sinh năm 2008 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì chi Thìn tam hợp với chi Tý và nạp âm Đại Lâm Mộc sinh cho Tích Lịch Hỏa.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
- Tháng 3 âm lịch: 9/4 – 7/5/2024
- Tháng 4 dương lịch: 23/2 – 22/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2024 với tuổi Mậu Tý
| Yếu tố | Tuổi Mậu Tý | Tháng Mậu Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Mậu — Dương Thổ |
| Địa chi | Tý — Thủy | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Đại Lâm Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu cùng hành, cùng tính với can Mậu — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn TAM HỢP với chi tuổi Tý — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tý (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 2008: Tuổi mụ 17 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Mậu là Tỷ Kiên của Mậu[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Thìn tam hợp Tý[5] | thuận |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Đại Lâm Mộc — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Tý | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 17: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Tỷ Kiên), 1 lớp nghịch (Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tướng.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh.
Tháng Thìn cùng cục tam hợp với tuổi Tý: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc) sinh cho nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tý ở thế yếu trong mùa này: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Mậu Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 8/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 10/4 (Thứ 4, điểm 9/10); 18/4 (Thứ 5, điểm 9/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng.
Tiền của tuổi Tý tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Đại Lâm Mộc nuôi mệnh Tích Lịch Hỏa — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tý tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 17 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 10, 18/4. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 11, 23/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm.
Tam hợp Tý – Thìn mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tý dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 17 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 8/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 9/10); 2/4 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 10/4. Ngày 7, 19/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2024 tuổi Mậu Tý có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 8, 10, 18 và 20/4; tốt nhất là 10/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.
Tháng 4/2024 tuổi Mậu Tý nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/4 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 12/4; 24/4.
- Bách Kỵ: 1, 5, 7, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 25, 26, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 4, 14, 16, 28/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.