Tử vi tháng 01/2024 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Sửu (nạp âm Hải Trung Kim): từ Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1 đến trước Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (11/1 – 9/2).
- Ngày 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý — điểm 6/10, xem bài tháng 12/2023.
- Điểm tháng Ất Sửu cho tuổi Nhâm Dần: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2024): 1, 5, 7, 12, 18, 27, 30/1. Tốt nhất: 1/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 9/1, 21/1 (ngày Thân xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2024 tuổi Nhâm Dần tốt hay xấu?
Tháng Ất Sửu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Dần sinh năm 1962 (nạp âm Kim Bạch Kim), chủ yếu vì can Ất là Thương Quan của can Nhâm và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Bính Dần): 15:27 ngày 4/2/2024
- Tháng Chạp âm lịch: 11/1 – 9/2/2024
- Tháng 1 dương lịch: 20/11 – 21/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2024 với tuổi Nhâm Dần
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Dần | Tháng Ất Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Dần — Mộc | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Giáp (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim (Kim) | Hải Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Hải Trung Kim với Kim Bạch Kim: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bán hội với chi tuổi Dần.
- Hạn năm của người sinh 1962: Tuổi mụ 62 năm 2023: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thương Quan của Nhâm[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu – Dần không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim với Hải Trung Kim — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Dần) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão bán hội Dần | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, tàng can Chính Quan, Hồng Loan, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (can tháng Thương Quan) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Kim ở thế Hưu.
- Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.
Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Hải Trung Kim) và tuổi (Kim Bạch Kim) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Nhâm Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 1/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 27/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Kim Bạch Kim gặp Hải Trung Kim cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 62 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 18, 27/1. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 12, 24/1; trong đó 12/1 là ngày tốt, còn 24/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 9/10); 5/1 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 12/1. Ngày 24/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2024 tuổi Nhâm Dần có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 5, 7, 12, 18, 27 và 30/1; tốt nhất là 1/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.
Tháng 1/2024 tuổi Nhâm Dần nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/1 (ngày Thân xung tuổi Dần):
- Xung tuổi (ngày Thân): 9/1; 21/1.
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 6, 8, 10, 13, 15, 16, 17, 22, 23, 24, 26, 28, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14, 20/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.