Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2023 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Mão (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Kinh Trập 03:36 ngày 6/3 đến trước Thanh Minh 08:13 ngày 5/4/2023. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (20/2 – 21/3).
  • Ngày 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần — điểm 10/10, xem bài tháng 2/2023.
  • Điểm tháng Ất Mão cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2023): 1, 6, 15, 21, 22, 25, 27, 29, 30/3. Tốt nhất: 6/3 (điểm 9/10).
  • Tránh: 7/3, 19/3, 31/3 (ngày Tý xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2023 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Ất Mão là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Ất là Thương Quan của can Nhâm và chi Mão lục phá với chi Ngọ.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
  • Tháng 2 âm lịch: 20/2 – 21/3/2023
  • Tháng 3 dương lịch: 10/2 – 10/2 nhuận âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2023 với tuổi Nhâm Ngọ

Yếu tốTuổi Nhâm NgọTháng Ất Mão
Thiên canNhâm — Dương ThủyẤt — Âm Mộc
Địa chiNgọ — HỏaMão — Mộc
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Ất (Mộc)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Đại Khê Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão PHÁ chi tuổi Ngọ — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Đại Khê Thủy với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thương Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhiệt thành, hành động nhanh.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 2002: Tuổi mụ 22 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Ngọ: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
  • Thiên Hỷ: Tháng Mão gặp Thiên Hỷ của tuổi Ngọ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thương Quan của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiMão lục phá Ngọ[5]nghịch
Nạp âmDương Liễu Mộc với Đại Khê Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Vượng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục phá Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa, Thiên Hỷ, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.

Tháng Mão phá tuổi Ngọ: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Đại Khê Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Mộc gặp tháng Mộc đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Ngọ được mùa nuôi: nét nhiệt thành, hành động nhanh gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Nhâm Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 6/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 1/3 (Thứ 4, điểm 9/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.

Thế phá Mão – Ngọ: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Khí Đại Khê Thủy nuôi mệnh Dương Liễu Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Ngọ dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 22 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 27/3 (Thứ 2, điểm 8/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 6, 18, 30/3; trong đó 6, 30/3 là ngày tốt, còn 18/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.

Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Ngọ tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Ngọ: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Mão gặp Thiên Hỷ của tuổi Ngọ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Ngọ cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 1/3 (Thứ 4, điểm 9/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 9/10); 27/3 (Thứ 2, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 21, 29/3. Ngày 2, 14, 26/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2023 tuổi Nhâm Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 15, 21, 22, 25, 27, 29 và 30/3; tốt nhất là 6/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.

Tháng 3/2023 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/3 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 7/3; 19/3; 31/3.
  • Bách Kỵ: 2, 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 26, 28/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 12, 16/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.