Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2023 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Thìn (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Thanh Minh 08:13 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 01:18 ngày 6/5/2023. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (20/4 – 18/5).
  • Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão — điểm 6/10, xem bài tháng 3/2023.
  • Điểm tháng Bính Thìn cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2023): 2, 5, 9, 14, 19/4. Tốt nhất: 5/4 (điểm 8/10).
  • Tránh: 12/4, 24/4 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2023 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Bính Thìn là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Bính là Thiên Tài của can Nhâm.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
  • Tháng 3 âm lịch: 20/4 – 18/5/2023
  • Tháng 4 dương lịch: 11/2 nhuận – 11/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2023 với tuổi Nhâm Ngọ

Yếu tốTuổi Nhâm NgọTháng Bính Thìn
Thiên canNhâm — Dương ThủyBính — Dương Hỏa
Địa chiNgọ — HỏaThìn — Thổ
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Mậu (Thổ)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Sa Trung Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm khắc can Bính (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Bính là Thiên Tài của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Sa Trung Thổ với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Thất Sát của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 2002: Tuổi mụ 22 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Thiên Tài của Nhâm[4]thuận
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiThìn – Ngọ không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmDương Liễu Mộc với Sa Trung Thổ — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục phá Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thiên Tài), 2 lớp nghịch (tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 18/4 – 5/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Mộc ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 18/4, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.

Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc) khắc nạp âm tháng (Sa Trung Thổ): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Nhâm Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 19/4 (Thứ 4, điểm 9/10); 5/4 (Thứ 4, điểm 8/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.

Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Dương Liễu Mộc chế ngự được Sa Trung Thổ: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 22 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 9, 14/4. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 11, 23/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.

Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 19/4 (Thứ 4, điểm 9/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 14, 19/4. Ngày 7/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2023 tuổi Nhâm Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 9, 14 và 19/4; tốt nhất là 5/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.

Tháng 4/2023 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/4 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 12/4 (ngày này còn là Tam Nương); 24/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 11, 12, 13, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 20/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.