Tử vi tháng 06/2024 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Mang Chủng 11:09 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7/2024. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (6/6 – 5/7).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ — điểm 9/10, xem bài tháng 5/2024.
- Điểm tháng Canh Ngọ cho tuổi Nhâm Thân: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2024): 2, 6, 11, 14, 15, 24, 26, 30/6. Tốt nhất: 11/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 7/6, 19/6 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2024 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?
Tháng Canh Ngọ là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì nạp âm Lộ Bàng Thổ sinh cho Kiếm Phong Kim và can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
- Tháng 5 âm lịch: 6/6 – 5/7/2024
- Tháng 6 dương lịch: 25/4 – 25/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2024 với tuổi Nhâm Thân
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thân | Tháng Canh Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Thân — Kim | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Lộ Bàng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Nhâm (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ và chi tuổi Thân không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Tài của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 33 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Thiên Ấn của Nhâm[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Ngọ – Thân không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Lộ Bàng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Thân | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 33: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Chính Tài), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Ngọ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thân — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân ở thế yếu trong mùa này: nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Nhâm Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/6 (Chủ nhật, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Tiền bạc của tuổi Thân trong tháng Ngọ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Lộ Bàng Thổ nuôi mệnh Kiếm Phong Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 33 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 11/6 (Thứ 3, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 4, 16, 28/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tình cảm tuổi Thân tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 33 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày 10, 22/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2024 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 11, 14, 15, 24, 26 và 30/6; tốt nhất là 11/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.
Tháng 6/2024 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/6 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 7/6; 19/6 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 8, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 20/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.