Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2024 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Mang Chủng 11:09 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7/2024. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (6/6 – 5/7).
  • Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ — điểm 8/10, xem bài tháng 5/2024.
  • Điểm tháng Canh Ngọ cho tuổi Quý Dậu: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2024): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 16, 24, 26, 30/6. Tốt nhất: 11/6 (điểm 9/10).
  • Tránh: 8/6, 20/6 (ngày Mão xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2024 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?

Tháng Canh Ngọ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Canh là Chính Ấn của can Quý và tháng gặp Đào Hoa của tuổi.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
  • Tháng 5 âm lịch: 6/6 – 5/7/2024
  • Tháng 6 dương lịch: 25/4 – 25/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2024 với tuổi Quý Dậu

Yếu tốTuổi Quý DậuTháng Canh Ngọ
Thiên canQuý — Âm ThủyCanh — Dương Kim
Địa chiDậu — KimNgọ — Hỏa
Tàng can chínhTân (Kim)Đinh (Hỏa)
Nạp âmKiếm Phong Kim (Kim)Lộ Bàng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Quý — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Canh là Chính Ấn của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ và chi tuổi Dậu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dậu (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét chỉn chu, đâu ra đó dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
  • Hạn năm của người sinh 1993: Tuổi mụ 32 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Đào Hoa: Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Dậu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
  • Hồng Loan: Tháng Ngọ gặp Hồng Loan của tuổi Dậu: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángCanh là Chính Ấn của Quý[4]thuận
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiNgọ – Dậu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmKiếm Phong Kim với Lộ Bàng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Tử[5]làm vừa sức
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 32: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Ấn, tàng can Thiên Tài, Đào Hoa, Hồng Loan), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Ngọ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dậu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dậu ở thế yếu trong mùa này: nét chỉn chu, đâu ra đó dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2024 tuổi Quý Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 7/6 (Thứ 6, điểm 9/10); 11/6 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền bạc của tuổi Dậu trong tháng Ngọ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Lộ Bàng Thổ nuôi mệnh Kiếm Phong Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dậu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 32 năm 2024 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 7, 11, 14/6. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 5, 17, 29/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tình cảm tuổi Dậu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Dậu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Ngọ gặp Hồng Loan của tuổi Dậu: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dậu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 30/6. Ngày 9, 21/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2024 tuổi Quý Dậu có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 16, 24, 26 và 30/6; tốt nhất là 11/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.

Tháng 6/2024 tuổi Quý Dậu nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/6 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 8/6 (ngày này còn là Tam Nương); 20/6.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 8, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.