Tử vi tháng 03/2023 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Mão (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Kinh Trập 03:36 ngày 6/3 đến trước Thanh Minh 08:13 ngày 5/4/2023. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (20/2 – 21/3).
- Ngày 1–5/3 còn thuộc tháng Giáp Dần — điểm 10/10, xem bài tháng 2/2023.
- Điểm tháng Ất Mão cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2023): 1, 6, 7, 10, 15, 21, 22, 25, 27, 30/3. Tốt nhất: 1/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 11/3, 23/3 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2023 tuổi Nhâm Tuất tốt hay xấu?
Tháng Ất Mão là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982 (nạp âm Đại Hải Thủy), chủ yếu vì chi Mão lục hợp với chi Tuất và can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
- Tháng 2 âm lịch: 20/2 – 21/3/2023
- Tháng 3 dương lịch: 10/2 – 10/2 nhuận âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2023 với tuổi Nhâm Tuất
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Tuất | Tháng Ất Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Tuất — Thổ | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Đại Hải Thủy (Thủy) | Đại Khê Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão LỤC HỢP với chi tuổi Tuất — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Đại Khê Thủy với Đại Hải Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thương Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tuất (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hợp với chi tuổi Tuất.
- Hạn năm của người sinh 1982: Tuổi mụ 42 năm 2023: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Tuất: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thương Quan của Nhâm[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mão lục hợp Tuất[5] | thuận |
| Nạp âm | Đại Hải Thủy với Đại Khê Thủy — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Tuất) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục hợp Tuất | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 42: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa), 2 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ.
Tháng Mão lục hợp với tuổi Tuất: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Đại Khê Thủy) và tuổi (Đại Hải Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tuất ở thế yếu trong mùa này: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Nhâm Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 1/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/3 (Thứ 2, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội.
Nhờ thế lục hợp Tuất – Mão, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Đại Hải Thủy gặp Đại Khê Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tuất tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 42 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 7/3 (Thứ 3, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 6, 18, 30/3; trong đó 6, 30/3 là ngày tốt, còn 18/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói.
Tình cảm tuổi Tuất gắn bó hơn trong tháng Mão, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Tuất: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tuất dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 42 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 1/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 25/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/3 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 10, 21, 22, 25/3.
Tháng 3/2023 tuổi Nhâm Tuất có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 7, 10, 15, 21, 22, 25, 27 và 30/3; tốt nhất là 1/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.
Tháng 3/2023 tuổi Nhâm Tuất nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/3 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):
- Xung tuổi (ngày Thìn): 11/3 (ngày này còn là Thọ Tử); 23/3 (ngày này còn là Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 2, 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 20, 23, 24, 26, 28/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 12, 16/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.